Tên thuốc gốc: Moxidectin

Tên biệt dược: Cydectin, Quest, ProHeart

Nhóm dược lý: Thuốc diệt ký sinh trùng nhóm milbemycin (macrocyclic lactone)

Nội dung

Chỉ định

Moxidectin được chỉ định để điều trị nội – ngoại ký sinh trùng trên chó, mèo và gia súc.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Phòng ngừa bệnh giun tim (Dirofilaria immitis): Ngăn ngừa sự phát triển của ấu trùng giun tim trong máu ở chó mèo.
2. Điều trị ghẻ da và ve rận: Đặc trị ghẻ Demodex (xà mâu), ghẻ ngứa Sarcoptes và ghẻ tai Otodectes cynotis.
3. Tẩy giun tròn đường tiêu hóa: Diệt giun đũa, giun móc, giun tóc ở chó và mèo.

Dược lực học

Moxidectin là dẫn xuất bán tổng hợp thuộc nhóm milbemycin (macrocyclic lactone). Cơ chế tác dụng tương tự avermectin, liên kết chọn lọc với kênh chloride liên kết glutamate và GABA ở ký sinh trùng. Thuốc làm tăng tính thấm ion chloride, gây phân cực ngược màng tế bào thần kinh-cơ, làm liệt cơ và chết ký sinh trùng. Moxidectin có ái lực cực cao với chất béo nên có hiệu lực phòng giun tim kéo dài xuất sắc ở liều rất thấp.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch nhỏ gáy, viên uống phòng giun tim, dung dịch tiêm kéo dài.

Hấp thu và phân bố:
– Hấp thu tốt qua da hoặc đường uống. Có tính chất thân lipid cao nhất trong nhóm macrocyclic lactone, phân bố cực rộng vào mô mỡ và duy trì nồng độ diệt ký sinh trùng lâu dài.

Chuyển hóa và thải trừ:
– Thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải rất dài (từ 20 đến 25 ngày).

Chống chỉ định

1. Động vật nhỏ tuổi: Không dùng cho chó con dưới 7 tuần tuổi hoặc mèo con dưới 9 tuần tuổi.
2. Mẫn cảm: Chống chỉ định ở động vật mẫn cảm với moxidectin.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Chó đột biến gen MDR1: Cần thận trọng và tuân thủ chặt chẽ liều lượng khi dùng cho chó chăn cừu mang đột biến gen MDR1.
2. Xét nghiệm giun tim: Bắt buộc xét nghiệm giun tim trước khi điều trị.

Cách dùng chi tiết

1. Nhỏ ngoài da: Nhỏ trực tiếp lên da ở vùng gáy cổ.
2. Không tắm ngay: Tránh để vật nuôi tiếp xúc với nước trong vòng 2 giờ sau khi nhỏ thuốc.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Nhỏ gáy phòng trị ký sinh trùng)
2.5 mg/kg nhỏ gáy hàng tháng
Thường được phối hợp với imidacloprid (Advocate).
Mèo (Nhỏ gáy phòng trị ký sinh trùng)
1.0 mg/kg nhỏ gáy hàng tháng
Liều tiêu chuẩn cho mèo.

Tác dụng phụ

1. Tại vị trí bôi: Rụng lông tạm thời, đỏ da hoặc ngứa nhẹ.
2. Tiêu hóa: Nôn mửa, chảy nước dãi nếu vật nuôi liếm phải thuốc chưa khô.

Quá liều và cách xử lý

Xử lý quá liều:
– Quá liều cấp tính thường biểu hiện bằng suy hô hấp nặng hoặc ngưng thở.
– Xử trí: Hô hấp hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Tương tác thuốc

Không dùng đồng thời với các thuốc diệt ký sinh trùng nhóm macrocyclic lactone khác để tránh hiệp đồng tăng độc tính.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C. Tránh ánh sáng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Sau khi nhỏ thuốc moxidectin cho vật nuôi, chủ nuôi cần lưu ý:

1. Chăm sóc sau nhỏ thuốc: Tránh vuốt ve hoặc ôm ấp vật nuôi tại vị trí nhỏ thuốc cho đến khi thuốc khô hoàn toàn (khoảng 2 giờ).
2. Hạn chế tiếp xúc nước: Không cho vật nuôi đi bơi hoặc tắm trong vòng 2 giờ đầu.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet