Vinblastine
Tên thuốc gốc: Vinblastine, Vinblastine sulfate
Tên biệt dược: Velban
Nhóm dược lý: Kháng sinh dòng Vinca Alkaloid chống phân bào
Nội dung
Chỉ định
Vinblastine được chỉ định đặc trị u tế bào mast ác tính ở chó và mèo, u lympho kháng thuốc (phối hợp trong phác đồ cứu cánh) và carcinom đường niệu chuyển tiếp (TCC) của bàng quang.
Các ứng dụng lâm sàng chi tiết:
1. U tế bào mast ác tính (Mast Cell Tumor) ở chó: Là thuốc hóa trị chuẩn lựa chọn hàng đầu cho u độ II/III sau phẫu thuật hoặc u không thể cắt bỏ.
2. Carcinom đường niệu chuyển tiếp (TCC): Hỗ trợ kiểm soát khối u đường tiết niệu thấp ở chó.
3. U lympho cứu cánh: Phối hợp điều trị khi khối u kháng với vincristine.
Dược lực học
Vinblastine là một alcaloid dừa cạn có cơ chế tác dụng tương tự vincristine.
Cơ chế tác động sinh học chi tiết:
– Ức chế hình thành thoi vô sắc: Vinblastine liên kết đặc hiệu với tubulin, ngăn cản sự trùng hợp để hình thành các vi ống của thoi vô sắc phân bào. Tế bào u bị ngừng phân chia ở pha metaphase (pha giữa) và đi vào chu trình tự chết.
– Sự khác biệt với Vincristine: Vinblastine gây suy tủy xương (giảm bạch cầu) mạnh hơn rõ rệt so với vincristine, nhưng lại ít gây độc tính thần kinh thực vật (táo bón nặng) và thần kinh ngoại biên hơn.
Dược động học
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm tĩnh mạch 1 mg/ml.
Hấp thu và phân bố:
– Chỉ sử dụng đường tiêm tĩnh mạch (IV).
– Liên kết với protein huyết tương rất mạnh (>80%), phân bố nhanh vào mô ngoại biên, không qua được hàng rào máu não.
Chuyển hóa và đào thải:
– Chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzyme CYP450 và đào thải qua mật vào phân. Thời gian bán thải huyết tương khoảng 20 – 24 giờ ở chó. Bắt buộc giảm liều 50% ở động vật bị suy gan hoặc tắc mật.
Chống chỉ định
1. Động vật bị suy tủy xương nghiêm trọng (số lượng bạch cầu trung tính dưới 1,500/microlit).
2. Động vật đang nhiễm trùng cấp tính.
3. Động vật mẫn cảm với vinca alkaloid.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Nguy cơ hoại tử mô cực nặng khi tiêm chệch ven (Extravasation): Vinblastine là chất hủy hoại mô cực mạnh. Bắt buộc phải tiêm qua catheter ven cố định chắc chắn. Nếu phát hiện chệch ven, ngừng tiêm ngay, hút dịch thuốc thừa và chườm ấm tại chỗ lập tức (để tăng tuần hoàn khuếch tán thuốc).
2. Giảm bạch cầu trung tính sâu sắc đạt mức thấp nhất (nadir) từ 4 – 9 ngày sau khi tiêm. Cần làm công thức máu định kỳ.
Cách dùng chi tiết
Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch truyền chậm trong 5 – 10 phút. Tuyệt đối không tiêm bắp hoặc tiêm dưới da.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Giảm bạch cầu nặng (nadir ngày 4-9), chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy, hoại tử mô nếu tiêm chệch ven, rụng lông.
Quá liều và cách xử lý
Suy tủy xương sâu đe dọa tính mạng và tiêu chảy xuất huyết hoại tử ruột. Điều trị hỗ trợ hồi sức tích cực và truyền máu nâng đỡ.
Tương tác thuốc
Không phối hợp với các thuốc ức chế mạnh enzym gan CYP3A4 vì làm giảm chuyển hóa vinblastine gây tăng độc tính nguy hiểm.
Bảo quản thuốc
Bảo quản trong tủ lạnh từ 2-8°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Theo dõi sát nhiệt độ cơ thể và biểu hiện lờ đờ của thú cưng sau tiêm 4 – 9 ngày, báo ngay cho bác sĩ nếu thú cưng bị sốt.