Dobutamine
Tên thuốc gốc: Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
Tên biệt dược: Dobutrex®, Dobutamine Injection
Nhóm dược lý: Thuốc tăng sức co bóp cơ tim nhóm Agonist Chọn lọc Beta-1 Adrenergic (Inotropic Agent)
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng chính:
– Suy tim sung huyết (CHF): Điều trị ngắn hạn (thường dưới 72 giờ) ở bệnh nhân suy tim sung huyết cấp tính hoặc giai đoạn mất bù không đáp ứng đủ với thuốc lợi tiểu, Pimobendan, thuốc an thần và liệu pháp oxy.
– Sốc tim và tụt huyết áp: Điều trị sốc tim, tụt huyết áp do giảm sức co bóp cơ tim ở bệnh nhân trong quá trình gây mê hoặc phẫu thuật.
– Cải thiện cung lượng tim: Tăng cung lượng tim và cải thiện tưới máu mô ở chó, mèo và ngựa trong điều kiện chăm sóc tích cực (ICU).
Dược lực học
Cơ chế phân tử: Dobutamine là chất kích thích chọn lọc thụ thể beta-1 adrenergic trực tiếp tại cơ tim. Ở liều điều trị, thuốc có tác dụng nhẹ lên thụ thể beta-2 và alpha-1 adrenergic nhưng hai tác dụng này tự triệt tiêu lẫn nhau, hầu như không ảnh hưởng trực tiếp lên sức cản mạch máu hệ thống.
Tác động cơ tim: Làm tăng mạnh sức co bóp cơ tim và thể tích nhát bóp, từ đó tăng cung lượng tim. So với Dopamine, Dobutamine không gây giải phóng Norepinephrine gián tiếp và ít gây tăng nhịp tim hay loạn nhịp tim hơn ở liều điều trị.
Dược động học
Hấp thu và đường dùng: Thuốc không hấp thu qua đường uống, bắt buộc sử dụng đường truyền tĩnh mạch liên tục (CRI).
Khởi phát và đỉnh tác dụng: Khởi phát tác dụng nhanh trong vòng 2 phút sau khi truyền tĩnh mạch, đạt đỉnh tác dụng trong vòng 10 phút.
Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc được chuyển hóa rất nhanh tại gan và các mô thành dạng bất hoạt phức hợp glucuronide. Thời gian bán thải (t1/2) cực ngắn chỉ khoảng 2 phút. Tác dụng của thuốc giảm và biến mất nhanh chóng ngay sau khi ngừng truyền tĩnh mạch.
Chống chỉ định
Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Dobutamine hoặc chất bảo quản Sodium bisulfite.
– Bệnh nhân hẹp van động mạch chủ dưới phì đại vô căn (IHSS) hoặc chèn ép tim cấp.
– Bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn chưa được bù đủ dịch (bắt buộc phải bù đủ thể tích tuần hoàn trước khi sử dụng Dobutamine).
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Bệnh nhân mèo nhạy cảm hơn chó với tác dụng phụ thần kinh (giật cơ mặt, run cơ, co giật) khi dùng liều cao. Ở mèo, nên ngừng truyền Dobutamine trước khi mèo tỉnh gây mê.
– Bắt buộc phải sử dụng Dobutamine trong điều kiện chăm sóc tích cực (ICU) có theo dõi liên tục điện tâm đồ (ECG), huyết áp động mạch và cung lượng tim.
– Tránh để thuốc thoát mạch vì có thể gây hoại tử mô cục bộ.
Cách dùng chi tiết
Hướng dẫn pha tiêm và đường dùng:
– Thuốc đậm đặc (12.5 mg/mL) bắt buộc phải pha loãng trong dung dịch truyền tương thích (Dextrose 5%, NaCl 0.9% hoặc Ringer Lactate) đến nồng độ không quá 5 mg/mL trước khi truyền tĩnh mạch.
– Bắt buộc sử dụng bơm tiêm điện hoặc máy truyền dịch tự động để kiểm soát chính xác tốc độ truyền tĩnh mạch liên tục (CRI).
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn:
– Tăng nhịp tim nhanh (tachycardia), ngoại tâm thu thất hoặc loạn nhịp tim khi dùng liều cao.
– Tăng hoặc giảm huyết áp bất thường.
– Tác dụng thần kinh trên mèo: Giật cơ mặt, run cơ, co giật ở liều cao.
– Phản ứng tại chỗ truyền: Viêm tĩnh mạch, hoại tử mô nếu thuốc thoát ra ngoài mạch máu.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí quá liều: Quá liều gây tăng nhịp tim quá mức, tăng huyết áp cấp hoặc loạn nhịp thất. Xử trí: Giảm tốc độ truyền hoặc tạm ngừng truyền tĩnh mạch liên tục (CRI). Do thời gian bán thải cực ngắn (~2 phút), các triệu chứng ngộ độc sẽ tự biến mất nhanh chóng sau khi ngừng truyền. Nếu cần thiết có thể dùng thuốc chẹn beta (Atenolol, Propranolol).
Tương tác thuốc
Thuốc chẹn beta adrenergic (Atenolol, Metoprolol, Propranolol): Đối kháng tác dụng trên tim của Dobutamine, làm giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc đối kháng cholinergic (Atropine, Glycopyrrolate): Tăng nguy cơ gây loạn nhịp tim nhanh.
Nitroprusside: Phối hợp làm tăng cung lượng tim và giảm áp lực đổ đầy thất trái nhưng cần theo dõi sát huyết áp.
Thuốc gây mê bốc hơi (Halothane, Isoflurane): Tăng nhạy cảm cơ tim với loạn nhịp.
Bảo quản thuốc
Dạng tiêm: Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh ánh sáng. Dung dịch sau khi pha loãng chỉ sử dụng trong vòng 24 giờ.
Tương kỵ khi pha tiêm (Incompatibilities): Không pha chung Dobutamine trong cùng xi-lanh hoặc dây truyền với các dung dịch có tính kiềm như Sodium bicarbonate, Aminophylline, Furosemide, Heparin, Diazepam, Calcium chloride, Calcium gluconate vì sẽ gây kết tủa hoặc bất hoạt thuốc.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Dobutamine là thuốc cấp cứu chuyên sâu chỉ được sử dụng tại bệnh viện/phòng khám thú y bởi bác sĩ thú y dưới sự giám sát và theo dõi liên tục bằng thiết bị y tế chuyên dụng.