Tên thuốc gốc: Atenolol

Tên biệt dược: Tenormin

Nhóm dược lý: Thuốc tim mạch; Thuốc chẹn beta-1

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định tim mạch: Atenolol được sử dụng trong điều trị các rối loạn nhịp nhanh trên thất, phức bộ thất sớm (PVCs, VPCs) và tăng huyết áp động mạch toàn thân.

Chỉ định ở mèo: Thuốc cũng được dùng để giảm các dấu hiệu lâm sàng của nhiễm độc giáp ở mèo. Trong một nghiên cứu dùng atenolol đơn trị liệu tăng huyết áp toàn thân ở mèo cường giáp, hầu hết mèo đều giảm nhịp tim nhưng huyết áp không được kiểm soát tốt (dưới 160 mmHg) trong 70% số ca, đòi hỏi phải dùng thêm thuốc (như amlodipine hoặc thuốc ức chế ACE). Mặc dù atenolol đã được dùng ở mèo mắc bệnh cơ tim phì đại cận lâm sàng, nhưng hiệu quả chưa được chứng minh. Thuốc làm giảm nhịp tim, mức độ âm thổi, tắc nghẽn đường ra thất trái và giảm phần nào tần số ngoại tâm thu thất, tuy nhiên vẫn chưa rõ có ảnh hưởng đến đột tử do tim hay kết quả lâu dài hay không.

Chỉ định ở chó: Atenolol thường được kê cho hẹp van bán nguyệt (van động mạch chủ, van động mạch phổi); tuy nhiên, nghiên cứu hồi cứu trên chó hẹp dưới van động mạch chủ không cho thấy sự gia tăng tỷ lệ sống sót so với nhóm không điều trị. Thuốc cũng được dùng kết hợp với mexiletine để kiểm soát rối loạn nhịp liên quan đến bệnh cơ tim thất phải gây rối loạn nhịp (bệnh cơ tim ở giống chó Boxer).

Sử dụng trên động vật hen suyễn: Atenolol tương đối an toàn khi sử dụng cho động vật mắc bệnh co thắt phế quản.

Dược lực học

Cơ chế chẹn beta: Atenolol là một thuốc chẹn beta-1 tương đối chọn lọc. Ở liều cao, tính chọn lọc này có thể mất đi và có thể xảy ra chẹn beta-2. Atenolol không có hoạt tính giao cảm nội tại như pindolol, cũng không có hoạt tính ổn định màng như pindolol hoặc propranolol.

Tác dụng tim mạch: Các tác dụng trên tim mạch thứ phát từ tác dụng co bóp âm tính và hướng nhịp âm tính của atenolol bao gồm: giảm nhịp xoang, làm chậm dẫn truyền nhĩ thất, giảm cung lượng tim lúc nghỉ và khi gắng sức, giảm nhu cầu oxy của cơ tim, giảm huyết áp, và ức chế nhịp tim nhanh do isoproterenol gây ra.

Dược động học

Hấp thu: Ở mèo, atenolol có sinh khả dụng khoảng 90%. Ở người, chỉ khoảng 50% đến 60% liều uống được hấp thu, nhưng hấp thu nhanh chóng.

Phân bố: Thuốc có đặc tính liên kết với protein rất thấp (5% đến 15%) và phân bố tốt vào hầu hết các mô. Atenolol có độ hòa tan trong lipid thấp và, khác với propranolol, chỉ một lượng nhỏ thuốc phân bố vào hệ thần kinh trung ương.

Chuyển hóa và đào thải: Atenolol ít bị biến đổi sinh học ở gan; 40% đến 50% được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu và phần lớn phần còn lại được bài tiết qua phân dưới dạng không đổi (do không được hấp thu). Thời gian bán thải là 3.2 giờ ở chó, 3.7 giờ ở mèo và 6 đến 7 giờ ở người. Thời gian tác dụng chẹn beta kéo dài khoảng 12 giờ ở mèo và từ 6 đến 12 giờ ở chó.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối: Không sử dụng ở động vật quá mẫn cảm với thuốc, suy tim rõ rệt hoặc mất bù, sốc tim, block tim lớn hơn độ 1, nhịp xoang chậm, hoặc động vật u tủy thượng thận chưa được điều trị.

Cảnh báo ở động vật suy tim: Atenolol có thể làm tăng tỷ lệ mắc bệnh ở mèo bị suy tim sung huyết bên trái do bệnh cơ tim phì đại.

Cảnh báo ở động vật suy thận: Nên được sử dụng thận trọng ở những động vật suy thận đáng kể; cần giảm liều ở mèo bị suy giảm chức năng thận.

Cảnh báo chuyển hóa nội tiết: Ở liều cao, atenolol có thể che lấp các dấu hiệu lâm sàng liên quan đến hạ đường huyết, hoặc có thể gây hạ hoặc tăng đường huyết, do đó cần thận trọng ở động vật tiểu đường không ổn định. Thuốc cũng có thể che lấp các dấu hiệu lâm sàng (như nhịp tim nhanh, tăng huyết áp) của nhiễm độc giáp.

Lưu ý khi ngừng thuốc: Khuyến cáo ngừng thuốc từ từ khi động vật đang dùng mãn tính, vì việc ngừng đột ngột có thể làm trầm trọng thêm các dấu hiệu bệnh.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn thai kỳ: Atenolol đi qua nhau thai, nồng độ trong huyết thanh mẹ và thai nhi tương tự nhau. Sử dụng trong thai kỳ dường như không gây dị tật cấu trúc ở động vật thí nghiệm, nhưng độc tính trên phôi thai và thai nhi đã được ghi nhận ở động vật dùng liều cao. Việc sử dụng atenolol trong thời kỳ mang thai có thể dẫn đến tác dụng chẹn beta (hạ đường huyết, nhịp tim chậm) ở trẻ sơ sinh.

An toàn cho con bú: Thuốc bài tiết và tích lũy trong sữa mẹ, đạt nồng độ cao hơn đáng kể so với huyết tương. Do khả năng chẹn beta ở con bú, cần cân nhắc sử dụng sữa thay thế.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
– Nhịp tim và chất lượng mạch.
– Điện tâm đồ (ECG) và huyết áp.
– Chức năng tim (ví dụ: siêu âm tim).
– Xét nghiệm chức năng thận và điện giải cơ bản, định kỳ.
– Các tác dụng phụ lâm sàng.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Chỉ định chẹn beta (rối loạn nhịp nhanh, bệnh tim tắc nghẽn) (Ngoài nhãn): 0.25 – 1.5 mg/kg đường uống (PO) mỗi 12 giờ. Tương đương thực tế 6.25 mg đến 50 mg cho mỗi con chó, dùng hai lần mỗi ngày.
Liều lượng thường được bắt đầu ở mức thấp và tăng dần đối với rung nhĩ hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái. Mức cao của khoảng liều được sử dụng cho hẹp dưới van động mạch chủ hoặc hẹp van động mạch phổi.
Chó
Bệnh cơ tim thất phải gây rối loạn nhịp (bệnh cơ tim ở giống chó Boxer) (Ngoài nhãn): 0.3 – 0.6 mg/kg đường uống (PO) mỗi 12 giờ.
Dùng kết hợp với mexiletine 5 – 8 mg/kg đường uống (PO) mỗi 8 giờ.
Mèo
Chỉ định chẹn beta (bệnh cơ tim phì đại, nhịp tim nhanh do cường giáp, tăng huyết áp) (Ngoài nhãn): Khởi đầu 6.25 mg/con (không tính theo mg/kg) đường uống (PO) mỗi 12 giờ. Đối với nhịp tim nhanh do cường giáp dùng 1 – 2 mg/kg đường uống (PO) mỗi 12 giờ.
Tương đương 1/4 viên 25 mg cho liều khởi đầu 6.25 mg/con. Có thể điều chỉnh liều tăng dần (ví dụ: 12.5 mg vào buổi sáng và 6.25 mg vào buổi tối). Khi dùng cho tăng huyết áp, thuốc thường được dùng kết hợp với các loại thuốc khác.
Mèo
Điều chỉnh liều theo giai đoạn bệnh thận mạn tính (theo phân độ IRIS) (Ngoài nhãn): Giai đoạn II dùng 0.19 mg/kg đường uống (PO) mỗi 12-24 giờ. Giai đoạn III dùng 0.125 mg/kg đường uống (PO) mỗi 12-24 giờ. Giai đoạn IV dùng 0.06 mg/kg đường uống (PO) mỗi 24 giờ.
Chồn Ferret
Phì đại tâm thất trái (Ngoài nhãn): 6.25 mg/con (không tính theo mg/kg) đường uống (PO) một lần mỗi ngày. Hoặc dùng 3.125 – 6.25 mg/con đường uống (PO) một lần mỗi ngày.
Tương đương 1/8 đến 1/4 viên 25 mg.

Tác dụng phụ

Các dấu hiệu thường gặp: Tác dụng phụ thường gặp nhất ở động vật lớn tuổi hoặc động vật đang bị suy tim cấp tính. Các biểu hiện có ý nghĩa lâm sàng bao gồm nhịp tim chậm, chán ăn, uể oải và trầm cảm, suy giảm dẫn truyền nhĩ-thất, tụt huyết áp, hạ đường huyết. Thuốc cũng có thể gây suy tim sung huyết hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim hiện có.

Phản ứng khác: Ngất và tiêu chảy đã được báo cáo ở chó khi dùng nhóm chẹn beta. Tình trạng uể oải và tụt huyết áp có thể được ghi nhận trong vòng 1 giờ sau khi dùng thuốc. Mặc dù ít xảy ra hơn so với các thuốc không đặc hiệu, co thắt phế quản vẫn có thể xảy ra. Trong một báo cáo ca bệnh, liệu pháp atenolol được cho là đã làm trầm trọng thêm tình trạng viêm giác mạc-kết mạc khô ở chó.

Quá liều và cách xử lý

Dấu hiệu lâm sàng: Ở chó, quá liều gây nhịp tim chậm hoặc nhanh, uể oải, nôn mửa và tụt huyết áp. Ở mèo, biểu hiện bao gồm hạ hoặc tăng huyết áp, nhịp tim chậm hoặc nhanh, uể oải và nôn mửa.

Xử trí ngộ độc: Nếu quá liều do uống gần đây, có thể cân nhắc làm sạch dạ dày ruột bao gồm việc dùng than hoạt tính. Theo dõi điện tâm đồ, đường huyết, kali và huyết áp.

Điều trị hỗ trợ:
– Tụt huyết áp: Sử dụng truyền dịch và thuốc tăng huyết áp (dopamine hoặc norepinephrine).
– Nhịp tim chậm: Điều trị bằng atropine. Nếu thất bại, có thể cân nhắc isoproterenol một cách thận trọng. Có thể cần sử dụng máy tạo nhịp tim tạm thời.
– Tăng kali máu và hạ đường huyết: Insulin và dextrose có thể cần thiết.
– Suy tim: Điều trị bằng pimobendan, thuốc lợi tiểu và oxy.
– Tác dụng ức chế cơ tim của atenolol: Glucagon có thể giúp làm tăng nhịp tim và huyết áp.

Tương tác thuốc

Các tương tác thuốc cần lưu ý:
– Thuốc đối kháng thụ thể alpha-1 (prazosin, tamsulosin): Tăng nguy cơ tụt huyết áp.
– Thuốc chẹn alpha-2: Tăng nguy cơ nhịp tim chậm, tụt huyết áp và ngừng tim.
Ampicillin: Có thể làm giảm sinh khả dụng của atenolol.
– Thuốc ức chế cơ tim (ví dụ: halothane): Có thể xảy ra suy cơ tim cộng gộp, khuyến cáo giảm liều hoặc tránh dùng vào ngày gây mê.
– Canxi, thuốc kháng acid, thuốc chẹn kênh canxi (diltiazem, verapamil): Làm giảm hấp thu atenolol hoặc tăng nguy cơ tụt huyết áp và nhịp tim chậm.
– Clonidine: Atenolol làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp hồi ứng sau khi ngừng clonidine, tăng nguy cơ block nhĩ-thất.
– Digoxin: Tăng nguy cơ nhịp tim chậm và ngộ độc digoxin.
– Thuốc lợi tiểu (ví dụ: furosemide): Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ tăng đường huyết và tăng chất béo trung tính.
– NSAID (carprofen, meloxicam, robenacoxib): Làm giảm tác dụng hạ huyết áp của atenolol.

Bảo quản thuốc

Lưu trữ dạng viên nén: Bảo quản ở nhiệt độ phòng 20°C đến 25°C, tránh nhiệt độ cao, ánh sáng và độ ẩm. Có thể nghiền nát hoặc bẻ nhỏ viên nén thành một phần tư hoặc một nửa để có liều lượng phù hợp.

Lưu trữ hỗn dịch uống: Cần pha chế với chất mang không chứa đường để duy trì độ ổn định (sự hiện diện của đường làm giảm hiệu lực của thuốc trong vòng 7 đến 14 ngày). Bảo quản hỗn dịch tránh ánh sáng ở độ pH 4.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Tuân thủ điều trị: Để thuốc có hiệu quả, động vật phải nhận đủ tất cả các liều như đã kê đơn. Tuyệt đối không được tự ý ngừng liệu pháp nếu chưa có chỉ định của bác sĩ thú y.

Theo dõi tại nhà: Thông báo ngay cho bác sĩ thú y nếu con vật trở nên uể oải, không dung nạp gắng sức, khó thở, ho, hoặc có thay đổi về hành vi.

Tái khám: Trong thời gian dùng thuốc, động vật cần được theo dõi định kỳ bằng các xét nghiệm máu và xét nghiệm tim đặc biệt. Chủ nuôi không nên bỏ lỡ các buổi tái khám này.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet