Tên thuốc gốc: Aspirin (Acetylsalicylic Acid)

Tên biệt dược: Nhiều nhãn hiệu khác nhau (Thuốc không kê đơn)

Nhóm dược lý: Thuốc chống kết tập tiểu cầu / NSAID

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng:
• Ở chó và mèo: Được sử dụng theo truyền thống để giảm đau, hạ sốt và chống kết tập tiểu cầu. Tuy nhiên, việc sử dụng aspirin để giảm đau, kháng viêm hiện nay phần lớn đã được thay thế bằng các thuốc NSAID thế hệ mới an toàn và hiệu quả hơn. Tương tự, để chống kết tập tiểu cầu, Clopidogrel đang được ưu tiên sử dụng hơn aspirin ở chó mèo.
• Khi thú cưng cần điều trị bằng cyclosporine, liệu pháp aspirin có thể được khuyên dùng để bù đắp lại quá trình tổng hợp thromboxane do cyclosporine gây ra.
• Ở ngựa, trâu bò, thỏ và thú nhỏ: Dùng để giảm đau, hạ sốt.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
• Aspirin ức chế cyclooxygenase (COX-1, prostaglandin synthetase), từ đó làm giảm sự tổng hợp prostaglandin và thromboxane (TXA2). Quá trình này giúp thuốc mang lại hiệu quả giảm đau, hạ sốt, chống viêm và ức chế kết tập tiểu cầu.
• Aspirin không trực tiếp ức chế COX-2, nhưng khi kết hợp với lipoxygenase (LOX), nó có thể điều chỉnh COX-2 để tạo ra hợp chất lipoxin kích hoạt bởi aspirin (ATL), được cho là có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày ở một mức độ nào đó.

Dược động học

Đặc điểm dược động học:
• Hấp thu: Aspirin được hấp thu nhanh chóng từ dạ dày và đoạn gần ruột non ở động vật dạ dày đơn. Trong quá trình hấp thu, một phần thuốc được thủy phân thành acid salicylic.
• Chuyển hóa: Xảy ra chủ yếu ở gan thông qua con đường liên hợp với glycine và acid glucuronic. Đặc biệt ở mèo, enzym thực hiện quá trình này bị thiếu hụt, khiến thời gian bán thải của thuốc ở mèo kéo dài đến 27 – 45 giờ (so với chỉ khoảng 8 giờ ở chó). Do đó, mèo cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tích lũy độc tính của thuốc nếu không được giãn cách liều hợp lý.
• Đào thải: Thuốc được thận đào thải nhanh chóng.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
Không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm với salicylate, bệnh nhân đang bị viêm loét dạ dày – ruột.

Chống chỉ định tương đối (Hạn chế tối đa):
• Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn chảy máu, bệnh đường tiêu hóa, hen suyễn, suy thận.
• KHÔNG dùng chung với Corticosteroid hoặc các NSAID khác do nguy cơ loét dạ dày xuất huyết cực kỳ cao.
• Thú non (sơ sinh) có nguy cơ ngộ độc rất cao nếu dùng liều của thú trưởng thành.
• Rất thận trọng khi dùng ở mèo (do khả năng chuyển hóa thuốc kém).
• Cần ngưng dùng aspirin 1 tuần trước khi phẫu thuật do thuốc gây ức chế tiểu cầu.

Thận trọng - Cảnh báo

An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Salicylate có thể đi qua nhau thai, nồng độ ở thai nhi đôi khi còn cao hơn trong máu thú mẹ. Thuốc đã được chứng minh là gây độc cho thai nhi, gây quái thai (nghiên cứu trên chó Beagle dùng liều cao), và làm chậm quá trình sinh nở. Chống chỉ định dùng trong thai kỳ, đặc biệt là giai đoạn cuối thai kỳ. Aspirin cũng bài tiết qua sữa mẹ, nên thận trọng hoặc dùng sữa thay thế cho thú con nếu bắt buộc dùng thuốc cho mẹ.

Cách dùng chi tiết

Theo dõi lâm sàng:
• Theo dõi hiệu quả giảm đau, hạ sốt.
• Theo dõi các tác dụng phụ nghiêm trọng (ví dụ: các biểu hiện chảy máu, biếng ăn, nôn mửa).
• Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu ẩn trong phân (fecal occult blood) để phát hiện xuất huyết tiêu hóa tiềm ẩn, hoặc kiểm tra chức năng tiểu cầu, PCV.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Giảm kết tập tiểu cầu / Chống huyết khối (Extra-label):
2 – 10 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ. Lưu ý: Liều lượng lý tưởng để phòng ngừa huyết khối ở chó vẫn chưa rõ ràng do thiếu dữ liệu nghiên cứu đồng nhất.

Thiếu máu tán huyết qua trung gian miễn dịch (IMHA) (Extra-label):
1 – 2 mg/kg PO mỗi 24 giờ (Thường kết hợp chung với Clopidogrel).

Giảm đau / Hạ sốt / Chống viêm (Extra-label):
• 10 – 20 mg/kg PO (sử dụng loại aspirin có lớp đệm – buffered aspirin) mỗi 12 giờ.
• HOẶC 20 – 30 mg/kg PO mỗi 8 – 12 giờ.
Các loại thuốc NSAID khác đã được FDA phê duyệt cho chó được ưu tiên khuyên dùng hơn Aspirin vì chúng gây ra ít tác dụng phụ trên đường tiêu hóa hơn rất nhiều.
Mèo
Giảm đau / Hạ sốt / Chống viêm (Extra-label):
10 mg/kg uống (PO) mỗi 48 – 72 giờ. (Trên thực tế lâm sàng thường dùng ½ đến 1 viên baby aspirin 81 mg vào các ngày Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu hàng tuần).

Chống huyết khối (Extra-label):
• Liều cao: 10 mg/kg PO mỗi 48 – 72 giờ.
• Liều thấp: 5 mg/con (TÍNH THEO CON, KHÔNG TÍNH THEO KG) PO mỗi 3 ngày (cách 3 ngày uống 1 lần).
Lưu ý: Thuốc Clopidogrel được đánh giá là vượt trội và an toàn hơn Aspirin khi dùng làm thuốc chống tiểu cầu ở mèo.
Ngựa
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Hỗ trợ điều trị viêm móng – Laminitis) (Extra-label):
• 5 – 10 mg/kg uống (PO) mỗi 24 – 48 giờ.
• HOẶC 20 mg/kg PO mỗi 4 – 5 ngày.
Trâu bò
Giảm đau (Extra-label):
100 mg/kg uống (PO) mỗi 12 giờ.
Chồn sương
Giảm đau (Extra-label):
10 – 20 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ.
Thỏ và thú nhỏ
Thỏ: 5 – 20 mg/kg PO mỗi 24 giờ (dùng để giảm đau nhẹ).
Chuột nhắt, chuột cống, Hamster, Gerbil: 100 – 150 mg/kg PO mỗi 4 giờ.
Bọ ú (Guinea pigs): 87 mg/kg PO.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
• Tiêu hóa (Phổ biến nhất): Gây kích ứng dạ dày – ruột (buồn nôn, chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy). Tình trạng xuất huyết tiêu hóa có thể từ nhẹ (tiềm ẩn) đến nghiêm trọng gây thiếu máu và giảm protein máu. Ở chó, thuốc dạng viên nén trần (uncoated) gây kích ứng mạnh hơn dạng có lớp đệm (buffered) hoặc dạng bao phim tan trong ruột.
• Tác dụng phụ khác hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện ngộ độc:
• Liều độc nhẹ (Chó >50 mg/kg, Mèo >80 mg/kg): Trầm cảm, chán ăn, nôn mửa (có thể nôn ra máu tươi hoặc dịch màu bã cà phê do máu bị tiêu hóa), tiêu chảy.
• Liều độc nặng (Chó >100 mg/kg): Tăng thân nhiệt, thở nhanh, yếu cơ, phù phổi và não, mất cân bằng điện giải, mất điều hòa, co giật, hôn mê và có thể dẫn đến tử vong nếu không điều trị.

Xử lý quá liều:
Bao gồm việc làm sạch dạ dày (nếu ăn phải trong vòng 12 giờ), cho uống than hoạt tính, truyền dịch tĩnh mạch và sử dụng các thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày (như misoprostol). Có thể cần lọc máu ở những ca nghiêm trọng. Liên hệ ngay trung tâm chống độc thú y.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc đáng chú ý:
Corticosteroid & Các NSAID khác: Dùng chung làm tăng cực điểm nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa. Cần có một khoảng thời gian nghỉ (washout) từ 3-10 ngày trước khi chuyển đổi giữa aspirin và một loại NSAID khác (ở mèo nên nghỉ 7-10 ngày).
• Thuốc chống đông máu (Heparin, Clopidogrel, Warfarin): Tăng nguy cơ chảy máu.
• Thuốc lợi tiểu (Furosemide): Cạnh tranh bài tiết ở thận, làm tăng độc tính của aspirin.
• Thuốc ức chế men chuyển (ACE Inhibitors): Aspirin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ACEI và tăng rủi ro độc tính trên thận.
Phenobarbital: Có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy aspirin ở gan.
• Có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm đường huyết và ketone trong nước tiểu.

Bảo quản thuốc

Bảo quản:
Bảo quản viên nén ở nơi khô ráo, đóng chặt nắp. Aspirin rất dễ bị thủy phân bởi hơi ẩm trong không khí, biến đổi thành acid acetic và acid salicylic. TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬ DỤNG nếu thấy lọ thuốc bốc ra mùi chua nồng (giống mùi giấm), đó là dấu hiệu thuốc đã bị hỏng.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
• Chỉ dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ thú y. Mèo rất nhạy cảm với ngộ độc Aspirin nên việc tự ý dùng thuốc cho mèo là cực kỳ nguy hiểm.
• Phân đen (như hắc ín) là dấu hiệu cảnh báo xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, hãy báo cho bác sĩ thú y ngay lập tức.
• Liên hệ bác sĩ nếu thú cưng chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy, lừ đừ hoặc có dấu hiệu bầm tím.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet