Tên thuốc gốc: Spironolactone

Tên biệt dược: Aldactone (nhân y), Cardalis (thú y - kết hợp với Benazepril)

Nội dung

Chỉ định

Chó & Mèo:
• Suy tim sung huyết (CHF): Dùng hỗ trợ điều trị suy tim do bệnh van tim (MMVD) hoặc giãn cơ tim. Thuốc có tác dụng đặc biệt quan trọng giúp ngăn chặn quá trình xơ hóa và phì đại cơ tim do hoocmon aldosterone gây ra.
• Báng bụng (Ascites): Giúp rút dịch màng bụng do bệnh gan (xơ gan) hoặc suy tim nặng.
• Điều trị hỗ trợ bệnh cao huyết áp toàn thân (không dùng như thuốc đầu tay).

Dược lực học

Spironolactone là chất đối kháng cạnh tranh với hormone aldosterone tại ống lượn xa của thận. Nó ức chế aldosterone, từ đó tăng cường đào thải Natri, Chloride và nước qua đường tiểu, nhưng lại giữ lại Kali (khác với Furosemide làm mất Kali). Ngoài tác dụng lợi tiểu, vai trò lớn nhất của Spironolactone trong bệnh tim là ngăn chặn tác động tàn phá, gây xơ hóa cơ tim của aldosterone.

Dược động học

Sự hấp thu của thuốc qua đường tiêu hóa ở chó tăng lên rất mạnh khi có thức ăn (sinh khả dụng từ 50% lúc đói có thể tăng lên đến 90% nếu bụng no). Thuốc được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa có hoạt tính (như canrenone) và thải trừ qua phân và nước tiểu.

Chống chỉ định

• Chống chỉ định ở động vật đang bị Tăng Kali máu (Hyperkalemia), bệnh Addison, vô niệu hoặc suy thận cấp.
• Không dùng cho động vật mang thai hoặc cho con bú.

Thận trọng - Cảnh báo

Tác dụng lợi tiểu của Spironolactone khá yếu nếu dùng đơn độc, do đó trong điều trị phù thủng/suy tim, nó gần như luôn luôn được bác sĩ kê kết hợp cùng với Furosemide để đạt hiệu quả tối ưu.

Cách dùng chi tiết

Để thuận tiện, các nhà sản xuất thuốc thú y đã tạo ra viên nén kết hợp sẵn Spironolactone + Benazepril (Cardalis) giúp chủ nuôi dễ dàng cho chó uống mỗi ngày chỉ 1 viên, cải thiện tỷ lệ tuân thủ phác đồ điều trị tim mạch.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Suy tim sung huyết (kết hợp với Furosemide & ACEI):
• 1 – 2 mg/kg uống mỗi 12 đến 24 giờ. Cùng với bữa ăn.

Báng bụng (Ascites):
• 1 – 2 mg/kg uống mỗi 24 giờ.
Theo dõi Kali máu định kỳ.
Mèo
Bệnh cơ tim / Suy tim:
• 1 – 2 mg/kg uống mỗi 12 đến 24 giờ.
Cảnh giác tác dụng phụ gây ngứa gãi mặt.

Tác dụng phụ

• Mèo (Đặc biệt lưu ý): Ở một số con mèo (như giống Maine Coon), thuốc có thể gây ra phản ứng viêm da mặt, ngứa mặt nghiêm trọng. Mèo có thể gãi mặt đến trầy xước loét da.
• Điện giải: Làm tăng nồng độ Kali trong máu, đặc biệt nguy hiểm nếu thú cưng đang bị suy thận nặng.
• Tiêu hóa: Chán ăn, nôn mửa nhẹ.

Quá liều và cách xử lý

Dấu hiệu quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, mất điều hòa, và mất cân bằng điện giải nặng. Điều trị bằng cách gây nôn, xổ ruột và điều chỉnh điện giải (đặc biệt là Kali) bằng dịch truyền tĩnh mạch.

Tương tác thuốc

• Thuốc ức chế men chuyển ACEI (Benazepril, Enalapril): Sẽ làm tăng nguy cơ tăng Kali máu. (Dù phác đồ tim mạch chuẩn thường kê chung 2 loại này, nhưng bác sĩ phải theo dõi điện giải sát sao).
• Digoxin: Spironolactone làm tăng thời gian bán hủy của Digoxin, rất dễ gây ngộ độc tim.
• NSAIDs: Có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu của Spironolactone.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

• Bắt buộc: Phải cho bé uống thuốc cùng với bữa ăn (giúp thuốc hấp thu tốt hơn gấp đôi so với bụng đói).
• Bé có thể đi tiểu nhiều hơn bình thường (do đây là thuốc lợi tiểu).
• Với người nuôi Mèo: Hãy theo dõi mặt bé. Nếu thấy bé liên tục đưa chân lên gãi mặt, gãi vùng đầu sứt mẻ, hãy ngưng thuốc và báo bác sĩ ngay (do tác dụng phụ gây ngứa mặt rất đặc trưng ở mèo).
• Không tự ý bổ sung thực phẩm chức năng chứa nhiều Kali khi đang dùng thuốc này.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet