Tên thuốc gốc: Prednisolone, Prednisolone sodium succinate, Prednisolone acetate

Tên biệt dược: Predsol, Solu-Delta-Cortef, Millipred, Delta-Cortef

Nhóm dược lý: Thuốc kháng viêm glucocorticoid steroid tổng hợp có thời gian tác dụng trung bình

Nội dung

Chỉ định

Prednisolone là một trong những corticosteroid được sử dụng phổ biến nhất trong lâm sàng thú y nhờ hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ, chống dị ứng và ức chế miễn dịch hiệu quả trên chó, mèo và ngựa.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Kháng viêm và Chống dị ứng da – hô hấp: Điều trị viêm da dị ứng cơ địa (atopic dermatitis), viêm da tiếp xúc, dị ứng thức ăn, viêm mũi dị ứng, dị ứng do côn trùng cắn. Kiểm soát các bệnh lý hô hấp mãn tính đáp ứng với steroid như hen mèo (feline asthma), viêm phế quản mãn tính ở chó.
2. Ức chế miễn dịch điều trị bệnh tự miễn: Điều trị bệnh thiếu máu tan máu tự miễn (IMHA), giảm tiểu cầu miễn dịch (IMT), Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), viêm da bọng nước tự miễn (Pemphigus foliaceus), viêm đa khớp tự miễn và viêm màng não đáp ứng với steroid (SRMA) ở chó.
3. Điều trị bệnh lý đường ruột mạn tính (IBD): Giảm viêm và ức chế phản ứng dị ứng niêm mạc ruột trong hội chứng viêm ruột mạn tính ở chó và mèo.
4. Liệu pháp thay thế hormone: Phối hợp với thuốc mineralocorticoid để điều trị suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát (bệnh Addison).
5. Phác đồ hóa trị liệu ung thư: Phối hợp trong điều trị u lympho (lymphoma), bệnh bạch cầu (leukemia) và u tế bào mast (mast cell tumors) để giảm viêm quanh u và ức chế phân bào.

Dược lực học

Prednisolone là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng trung bình, có hoạt lực kháng viêm mạnh gấp 4 lần so với cortisol tự nhiên (hydrocortisone) và hoạt tính giữ muối nước (mineralocorticoid) rất yếu (chỉ bằng 0.8 lần hydrocortisone).

Cơ chế tác dụng dược lý chi tiết ở cấp độ tế bào:
Ức chế phiên mã tiền viêm (Transrepression): Prednisolone khuếch tán qua màng tế bào, liên kết đặc hiệu với thụ thể glucocorticoid (GR) trong bào tương. Phức hợp thuốc – thụ thể đi vào nhân tế bào và ức chế trực tiếp các yếu tố phiên mã tiền viêm quan trọng như NF-kB (nuclear factor-kappa B) và AP-1 (activator protein-1). Quá trình này chặn đứng sự tổng hợp các cytokine gây viêm (IL-1, IL-2, IL-6, TNF-alpha), chemokine và các enzym hủy cấu trúc chất nền như metalloproteinase.
Kích thích phiên mã kháng viêm (Transactivation): Phức hợp thuốc – thụ thể liên kết với các yếu tố đáp ứng glucocorticoid (GREs) trên DNA để kích thích tổng hợp protein kháng viêm lipocortin-1 (annexin-1). Lipocortin-1 ức chế trực tiếp enzym phospholipase A2, ngăn cản sự phóng thích acid arachidonic từ phospholipid màng tế bào. Đây là tiền chất khởi đầu cho cả hai con đường gây viêm: cyclooxygenase (sinh ra prostaglandin và thromboxane) và lipoxygenase (sinh ra leukotriene).
Tác động ức chế miễn dịch (ở liều cao): Thuốc gây teo các mô bạch huyết, giảm số lượng tế bào lympho T tuần hoàn, ức chế đại thực bào thực bào và làm giảm nồng độ immunoglobulin trong huyết thanh.
Tác động chuyển hóa: Kích thích tân tạo đường ở gan (gluconeogenesis), giảm nhạy cảm insulin ở các mô ngoại biên gây tăng đường huyết, phân giải protein ở cơ và phân giải lipid ở mô mỡ để giải phóng năng lượng.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Viên nén uống 5 mg, 10 mg, 20 mg; dung dịch tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp (Prednisolone sodium succinate); hỗn dịch tiêm khớp/tiêm bắp kéo dài (Prednisolone acetate); thuốc nhỏ mắt.

Hấp thu và phân bổ:
– Hấp thu vô cùng nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường uống ở chó và ngựa (sinh khả dụng >80-90%). Tuy nhiên, ở mèo, sinh khả dụng đường uống thấp hơn rõ rệt. Đồng thời, mèo có khả năng chuyển đổi rất kém từ Prednisone thành Prednisolone tại gan do thiếu hụt hoạt tính enzym gan tương ứng. Vì vậy, bắt buộc phải sử dụng trực tiếp hoạt chất Prednisolone cho mèo thay vì dùng Prednisone để đảm bảo hiệu quả điều trị.
– Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau 1 – 2 giờ. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (70-90%), chủ yếu là transcortin (globulin liên kết corticosteroid) và albumin. Thuốc phân bố rộng khắp các mô, đi qua sữa mẹ và nhau thai, nhưng thấm kém qua hàng rào máu não lành.

Chuyển hóa và đào thải:
– Prednisolone được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các phản ứng khử hydro, oxy hóa và liên hợp glucuronide/sulfat để tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính tan trong nước.
– Đào thải nhanh chóng qua nước tiểu thông qua lọc cầu thận. Thời gian bán thải huyết tương ngắn (1 – 3 giờ ở chó), nhưng thời gian tác động sinh học (biological half-life) kéo dài từ 12 đến 36 giờ do phức hợp thuốc tồn tại lâu trong nhân tế bào để thay đổi phiên mã gene.

Chống chỉ định

1. Động vật mẫn cảm với prednisolone hoặc các glucocorticoid khác.
2. Nhiễm trùng nấm hệ thống chưa được kiểm soát tốt bằng thuốc kháng nấm chuyên biệt.
3. Chống chỉ định phối hợp với NSAIDs hoặc corticosteroid khác: Do tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày, loét và thủng đường tiêu hóa nghiêm trọng.
4. Đang trong liệu trình tiêm chủng vaccine sống giảm độc lực (do thuốc ức chế đáp ứng miễn dịch tạo kháng thể bảo vệ hoặc làm vaccine bùng phát gây bệnh).

Thận trọng - Cảnh báo

1. Thận trọng tuyệt đối ở động vật bị đái tháo đường (do thuốc gây kháng insulin và tăng đường huyết), suy gan nặng (giảm chuyển hóa thuốc), suy thận, bệnh tim sung huyết, loét dạ dày tiến triển và loãng xương.
2. Tránh sử dụng ở động vật đang mang thai do nguy cơ gây quái thai (hở hàm ếch ở chó non) hoặc kích thích đẻ non, sảy thai ở giai đoạn muộn.
3. Sử dụng liều tối thiểu có hiệu quả lâm sàng và tiến hành giảm liều dần trước khi ngừng thuốc.

Cách dùng chi tiết

Đường uống (PO) nên dùng cùng thức ăn để giảm kích ứng dạ dày. Khi dùng kéo dài trên 7 – 10 ngày, tuyệt đối không được ngừng thuốc đột ngột mà phải tuân thủ liệu trình giảm liều từ từ (tapering) theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Chống viêm / Dị ứng)
0.5 – 1 mg/kg/ngày uống (PO) hoặc tiêm (IV/IM)
Có thể chia làm 1 – 2 lần/ngày, nên dùng cùng thức ăn và giảm liều dần khi điều trị kéo dài.
Chó (Ức chế miễn dịch)
2 – 4 mg/kg/ngày uống (PO) hoặc tiêm (IV/IM)
Chia 1 – 2 lần/ngày. Tuyệt đối không phối hợp đồng thời với các thuốc NSAID.
Mèo (Chống viêm / Dị ứng)
1 – 2 mg/kg/ngày uống (PO) hoặc tiêm (IV/IM)
Mèo nhạy cảm với steroid kém hơn chó (có ít thụ thể hơn) nên cần liều khởi đầu cao hơn.
Mèo (Ức chế miễn dịch)
2 – 4 mg/kg/ngày uống (PO) hoặc tiêm (IV/IM)
Có thể tăng lên đến 4 – 8 mg/kg/ngày trong các bệnh tự miễn nặng trước khi giảm liều dần.
Ngựa (Chống viêm / Dị ứng)
1 – 2 mg/kg/ngày uống (PO) hoặc tiêm (IV/IM)
Theo dõi sát nguy cơ gây viêm móng (laminitis) trên ngựa khi dùng liều cao kéo dài.

Tác dụng phụ

1. Tác dụng phụ ngắn hạn: Uống nhiều (polydipsia), ăn nhiều (polyphagia), tiểu nhiều (polyuria), thở hổn hển, bồn chồn và tăng men gan (đặc biệt là ALP ở chó).
2. Tác dụng phụ dài hạn (Hội chứng Cushing do thuốc): Teo cơ, yếu cơ, bụng phình to, da mỏng lộ mạch máu, rụng lông đối xứng, chậm lành vết thương, loãng xương, đái tháo đường (mèo) và teo vỏ tuyến thượng thận do ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA). Ở mèo có thể xuất hiện da mỏng dễ rách (feline skin fragility syndrome).

Quá liều và cách xử lý

Xử lý quá liều:
– Quá liều cấp tính liều đơn hiếm khi gây độc tính đe dọa tính mạng. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và rửa dạ dày nếu nuốt phải lượng quá lớn.
– Quá liều mãn tính (dùng liều cao kéo dài) gây teo tuyến thượng thận nặng và Cushing. Xử trí bắt buộc là **giảm liều prednisolone dần dần một cách chậm rãi** để trục HPA phục hồi tự nhiên; tuyệt đối không dừng đột ngột vì có thể gây suy thượng thận cấp tính dẫn đến trụy tim mạch và tử vong.

Tương tác thuốc

1. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs – Carprofen, Meloxicam): Phối hợp làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa lên gấp nhiều lần.
2. Phenobarbital, Rifampin: Kích thích enzym gan CYP450, làm tăng tốc độ chuyển hóa và giảm hiệu lực điều trị của prednisolone.
3. Thuốc lợi tiểu làm mất kali (Furosemide) hoặc Amphotericin B: Phối hợp làm tăng nguy cơ hạ kali huyết nặng gây loạn nhịp tim.
4. Insulin: Prednisolone đối kháng tác dụng hạ đường huyết của insulin, cần tăng liều insulin điều trị đái tháo đường.

Bảo quản thuốc

Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15-30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

1. Uống đúng liều lượng và thời gian bác sĩ chỉ định. Không tự ý tăng liều hoặc dừng thuốc đột ngột.
2. Cần chuẩn bị nhiều nước sạch cho vật nuôi uống vì thuốc sẽ gây cảm giác khát nước và đi tiểu nhiều hơn bình thường.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet