Imipenem
Tên thuốc gốc: Imipenem, Cilastatin
Tên biệt dược: Tienam, Primaxin
Nhóm dược lý: Kháng sinh nhóm Carbapenem phối hợp chất ức chế enzym dehydropeptidase I ở ống thận
Nội dung
Chỉ định
Imipenem được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng, đe dọa tính mạng gây ra bởi các chủng vi khuẩn đa đề kháng ở chó và mèo. Đây là kháng sinh dự phòng tối hậu, chỉ sử dụng khi các kháng sinh khác đã bị đề kháng.
Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Điều trị nhiễm trùng máu (sepsis) do vi khuẩn Gram âm đa đề kháng gây ra.
2. Điều trị viêm phổi nặng (pneumonia), viêm phổi hít hoặc mủ màng phổi.
3. Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp hoặc viêm bể thận tái phát do vi khuẩn sinh ESBL (như E. coli, Klebsiella).
4. Điều trị viêm phúc mạc (peritonitis) nặng hoặc nhiễm trùng sâu vùng bụng sau phẫu thuật.
5. Điều trị viêm tủy xương (osteomyelitis) và nhiễm trùng vết thương sâu, hoại tử mô mềm.
Dược lực học
Imipenem là kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng thuộc nhóm Carbapenem, có cấu trúc hóa học tương tự kháng sinh nhóm Beta-lactam. Cilastatin là chất ức chế enzym dehydropeptidase I (DHP-I) ở ống thận.
Cơ chế tác dụng dược lý chi tiết:
– Imipenem (Diệt khuẩn): Thuốc hoạt động bằng cách liên kết mạnh mẽ và không thuận nghịch với các protein liên kết penicillin (PBPs), đặc biệt là PBP-1B và PBP-2 trên màng tế bào vi khuẩn. Sự gắn kết này chặn đứng pha cuối cùng của quá trình tổng hợp vách tế bào peptidoglycan của vi khuẩn, dẫn đến sự suy cấu trúc vách, ly giải tế bào dưới áp suất thẩm thấu và tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng. Imipenem có phổ diệt khuẩn cực rộng đối với hầu hết các vi khuẩn Gram dương và Gram âm hiếu khí cũng như kỵ khí. Thuốc rất bền vững trước hầu hết các enzym beta-lactamase (bao gồm cả men ESBL và AmpC).
– Cilastatin (Ứng dụng bảo vệ): Cilastatin không có hoạt tính kháng khuẩn tự thân. Tuy nhiên, cilastatin ức chế cạnh tranh có đảo ngược đối với enzym dehydropeptidase I (DHP-I) ở bàn chải vi nhung mao ống thận. Enzym DHP-I này bình thường sẽ thủy phân và làm bất hoạt imipenem ở thận. Bằng cách phối hợp với cilastatin, nồng độ imipenem hoạt tính trong nước tiểu được bảo vệ tăng cao để diệt khuẩn, đồng thời ngăn ngừa tích tụ các chất chuyển hóa gây độc tính cho ống thận của động vật vật chủ.
Dược động học
Dạng bào chế lâm sàng: Bột pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp Imipenem 500 mg và Cilastatin 500 mg (tỉ lệ phối hợp 1:1).
Hấp thu và phân bố:
– Imipenem/Cilastatin không hấp thu qua đường tiêu hóa, bắt buộc phải dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp. Sau khi tiêm tĩnh mạch, thuốc phân bố nhanh chóng vào dịch ngoại bào và hầu hết các mô cơ thể như phổi, dịch màng phổi, nước tiểu, đờm và dịch khoang bụng. Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức cực kỳ thấp (<20%). Khả năng thấm vào dịch não tủy (CSF) tốt khi màng não bị viêm.
Chuyển hóa và đào thải:
– Imipenem được lọc qua cầu thận. Ở thận, nếu không có mặt cilastatin, thuốc sẽ bị bất hoạt nhanh chóng bởi enzym DHP-I thành chất chuyển hóa không hoạt tính. Khi phối hợp với cilastatin, khoảng 70% lượng imipenem được thải trừ dưới dạng hoạt động nguyên vẹn qua nước tiểu trong vòng vài giờ. Cilastatin cũng đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải (t1/2) của cả imipenem và cilastatin ngắn, khoảng 1 giờ ở chó và mèo.
Chống chỉ định
1. Động vật mẫn cảm với imipenem, cilastatin, các carbapenem khác hoặc có tiền sử dị ứng phản vệ nghiêm trọng với kháng sinh nhóm beta-lactam (penicillin, cephalosporin).
2. Không phối hợp tiêm bắp chế phẩm chứa chất pha loãng lidocaine (nếu dùng dạng lọ tiêm bắp chứa lidocaine) để tiêm tĩnh mạch.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Hạn chế sử dụng: Chỉ sử dụng khi có kết quả kháng sinh đồ xác định vi khuẩn nhạy cảm và đã đề kháng với các kháng sinh thông thường khác để hạn chế phát triển chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc (CRE).
2. Bệnh động kinh/co giật: Thận trọng tuyệt đối ở động vật bị suy giảm chức năng thận hoặc có tiền sử động kinh, co giật. Liều cao imipenem có thể tích lũy gây co giật hệ thần kinh trung ương.
3. Tiêm tĩnh mạch chậm: Truyền tĩnh mạch chậm dung dịch imipenem-cilastatin trong 20-30 phút. Tiêm quá nhanh có thể gây nôn mửa, kích ứng hoặc nhịp tim nhanh.
Cách dùng chi tiết
Chỉ dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm (pha loãng với NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%) hoặc tiêm bắp sâu. Không dùng đường uống.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
1. Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa (khi tiêm truyền quá nhanh), tiêu chảy nhẹ.
2. Thần kinh (khi liều cao hoặc suy thận): Run cơ, run giật nhãn cầu, co giật, kích động.
3. Tại chỗ tiêm: Viêm tĩnh mạch hoặc đau đau sưng tại vị trí tiêm bắp.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý quá liều:
– Quá liều tích lũy (nhất là ở động vật suy thận) có thể gây co giật co thắt cơ.
– Xử trí: Ngừng truyền thuốc ngay lập tức. Sử dụng benzodiazepines (như diazepam hoặc midazolam) tiêm tĩnh mạch để kiểm soát co giật. Hỗ trợ hô hấp nếu cần thiết. Thẩm phân máu có thể giúp loại bỏ thuốc ra khỏi máu nhanh hơn.
Tương tác thuốc
1. Ganciclovir: Dùng chung với ganciclovir có thể gây co giật toàn thân tự phát; tránh phối hợp.
2. Acid Valproic: Imipenem làm giảm nồng độ acid valproic trong huyết thanh xuống dưới ngưỡng điều trị, tăng nguy cơ co giật.
3. Kháng sinh aminoglycoside: Thường phối hợp hiệp đồng để diệt khuẩn Pseudomonas aeruginosa hiệu quả, nhưng cần theo dõi chức năng thận.
Bảo quản thuốc
Bột khô pha tiêm bảo quản ở nhiệt độ phòng dưới 25°C. Dung dịch sau khi pha loãng với dung dịch truyền tĩnh mạch nên được sử dụng ngay hoặc bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C) và dùng trong vòng 24 giờ.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Thuốc chỉ được sử dụng và điều hành bởi bác sĩ thú y tại bệnh viện hoặc phòng khám thú y cho các trường hợp nhiễm trùng đặc biệt nguy kịch.