Dung dịch Natri clorid 0.9%
Tên thuốc gốc: Sodium chloride 0.9%
Tên biệt dược: Normal Saline, 0.9% NaCl Inj, Dung dịch Natri Clorid 0.9%, Saline Solution
Nhóm dược lý: Dung dịch tinh thể đẳng trương (Isotonic Crystalloid Solution) chứa Natri và Clorid vô trùng dùng tiêm truyền.
Nội dung
Chỉ định
Dung dịch Natri Clorid 0.9% (Normal Saline) là dung dịch truyền dịch nền tảng được chỉ định rộng rãi trong lâm sàng thú y cho các mục đích điều trị và hồi sức chuyên sâu:
- Bù nước và điện giải trong mất nước đẳng trương (Isotonic Dehydration): Điều trị mất nước do nôn mửa, tiêu chảy, giảm nuốt, bỏ ăn uống hoặc mất dịch khoang ngoại bào.
- Suy thượng thận cấp (Addisonian Crisis): Là dung dịch truyền lựa chọn hàng đầu (Drug of Choice) trong cấp cứu suy thượng thận cấp ở chó do không chứa Kali, giúp khôi phục thể tích tuần hoàn và bù đắp lượng Natri bị mất nghiêm trọng.
- Hồi sức giảm thể tích tuần hoàn ban đầu (Initial Fluid Resuscitation): Khôi phục áp lực tưới máu mô và huyết áp động mạch trong các tình huống sốc giảm thể tích, giảm tưới máu hoặc hạ huyết áp.
- Hạ natri máu & hạ clorid máu kèm nhiễm kiềm chuyển hóa: Điều trị hạ natri máu (Hyponatraemia) do mất dịch và nhiễm kiềm chuyển hóa giảm clorid (Hypochloremic Metabolic Alkalosis) gặp trong tắc nghẽn môn vị hoặc nôn mửa dịch dạ dày chứa nhiều axit HCl.
- Thúc đẩy lợi niệu điều trị tăng calci máu (Forced Diuresis for Hypercalcaemia): Phối hợp với thuốc lợi tiểu quai (như Furosemide) để tăng cường đào thải Calci qua đường niệu ở bệnh nhân tăng calci máu.
- Dung môi hoàn nạp & pha loãng thuốc tiêm truyền: Làm dung môi vô trùng chuẩn để pha chế các thuốc tiêm truyền tĩnh mạch (kháng sinh nhóm beta-lactam, aminoglycoside, thuốc chống co giật, thuốc an thần).
- Rửa vết thương & màng cơ quan: Dùng vô trùng để rửa sạch vết thương hở, làm sạch niêm mạc mắt, rửa màng bụng (peritoneal lavage) hoặc màng phổi trong phẫu thuật.
Dược lực học
Dung dịch Natri Clorid 0.9% có áp suất thẩm thấu khoảng 308 mOsm/L, danh nghĩa đẳng trương với dịch ngoại bào của cơ thể. Mỗi 1000 mL dung dịch cung cấp 154 mEq Natri (Na+) và 154 mEq Clorid (Cl-) với pH dao động từ 4.5 đến 7.0.
Cơ chế tác dụng:
- Natri (Na+): Là cation chính của dịch ngoại bào, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì áp suất thẩm thấu ngoại bào, thể tích máu lưu thông và sự dẫn truyền xung thần kinh – cơ.
- Clorid (Cl-): Là anion chính của dịch ngoại bào, giúp duy trì cân bằng điện giải và cân bằng axit-bazơ.
- Ảnh hưởng lên cân bằng Axit – Bazơ (Strong Ion Difference – SID): NaCl 0.9% có hiệu số ion mạnh (SID) bằng 0 (do Na+ = 154 mEq/L và Cl- = 154 mEq/L, chênh lệch = 0). Do đó, khi truyền lượng lớn NaCl 0.9% sẽ làm giảm SID trong huyết tương, dẫn đến hiện tượng Nhiễm toan chuyển hóa do giảm SID / Tăng clorid máu (Hyperchloremic Normal Anion Gap Metabolic Acidosis).
Dược động học
Phân bố: Khi tiêm truyền tĩnh mạch (IV), dung dịch phân bố nhanh chóng vào khoang ngoại bào (Extracellular Fluid Volume – ECFV). Do màng mao mạch cho phép Natri và Clorid tự do khuếch tán, khoảng 75% – 80% thể tích truyền sẽ thoát khỏi lòng mạch và đi vào khoảng kẽ (Interstitial space) trong vòng 30 đến 60 phút sau khi kết thúc truyền. Chỉ khoảng 20% – 25% thể tích dịch còn lưu giữ lại trong lòng mạch để tăng thể tích tuần hoàn.
Thải trừ: Natri và Clorid được lọc tự do qua cầu thận và tái hấp thu phần lớn ở ống thận. Sự thải trừ Natri qua nước tiểu được điều hòa chặt chẽ bởi hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS), peptide lợi niệu atrial (ANP) và áp lực lọc cầu thận.
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối hoặc cần cực kỳ thận trọng trong các trường hợp lâm sàng sau:
- Vật nuôi bị tăng natri máu (Hypernatremia) hoặc tăng clorid máu (Hyperchloremia).
- Vật nuôi bị suy tim sung huyết (Congestive Heart Failure – CHF) hoặc có bệnh lý cơ tim nghiêm trọng.
- Vật nuôi bị phù phổi cấp (Pulmonary Edema), suy thận muộn có thiểu niệu hoặc vô niệu.
- Vật nuôi bị ứ trệ dịch toàn thân, cổ trướng do xơ gan hoặc giảm albumin máu nặng (Hypoalbuminemia).
- Cảnh báo khi điều trị hạ natri máu mạn tính: Tránh nâng nồng độ Natri huyết tương quá nhanh (không quá 10–12 mEq/L trong 24 giờ) để phòng ngừa hội chứng hủy myelin cầu não (Central Pontine Myelinolysis) gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
Thận trọng - Cảnh báo
1. Cảnh báo quá tải thể tích (Fluid Overload): Thường xuyên kiểm tra lâm sàng trong suốt quá trình truyền: nhịp thở, tiếng phổi (rrales/crackles), tĩnh mạch cổ nổi, huyết áp và cân nặng vật nuôi. Nếu có dấu hiệu khó thở hoặc ho, phải ngừng truyền ngay lập tức.
2. Cảnh báo nhiễm toan tăng clorid máu: Truyền thể tích lớn NaCl 0.9% kéo dài sẽ gây tăng clorid máu và nhiễm toan chuyển hóa. Trong điều trị duy trì kéo dài, nên chuyển sang dung dịch tinh thể có đệm cân bằng như Lactated Ringer’s (LRS) hoặc Sterofundin/Plasmalyte.
3. Theo dõi điện giải: Cần xét nghiệm điện giải đồ ($Na^+$, $K^+$, $Cl^-$) và pH máu định kỳ đối với các ca truyền dịch kéo dài trên 24 giờ.
Cách dùng chi tiết
Bolus: Trong lâm sàng thú y, tiêm hoặc truyền bolus là việc đưa một thể tích dịch hoặc liều thuốc lớn vào cơ thể một cách nhanh chóng trong thời gian ngắn (thường từ 5–15 phút). Mục đích là để đưa nồng độ thuốc hoặc thể tích máu lên mức tối đa tức thì trong các tình huống hồi sức sốc cấp cứu.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp liên quan đến thể tích và tốc độ truyền:
- Quá tải thể tích tuần hoàn: Phù phổi, phù ngoại vi, khó thở, ho, tăng huyết áp.
- Rối loạn điện giải & Axit-bazơ: Tăng clorid máu, tăng natri máu, nhiễm toan chuyển hóa, giảm kali máu do pha loãng (Dilutional Hypokalemia).
- Phản ứng tại vị trí tiêm truyền: Viêm tĩnh mạch huyết khối (Thrombophlebitis), hoại tử mô hoặc phù nề nếu dịch truyền bị thoát mạch (Extravasation).
Quá liều và cách xử lý
Trieu chứng quá liều: Tăng thể tích tuần hoàn đột ngột, phù phổi cấp, sưng nề màng niêm mạc, tăng huyết áp, tăng natri máu và co giật thần kinh.
Xử trí cấp cứu quá liều:
- Ngừng truyền dịch NaCl 0.9% ngay lập tức.
- Cho vật nuôi thở oxy cao áp qua ống xông mũi hoặc lồng oxy.
- Tiêm tĩnh mạch thuốc lợi tiểu quai Furosemide (liều 2–4 mg/kg IV) để thúc đẩy thải trừ nước và Natri.
- Nếu có tăng natri máu nghiêm trọng, xem xét truyền chậm dung dịch Dextrose 5% trong nước (D5W) để hạ dần natri huyết tương.
Tương tác thuốc
Tương tác dược lý:
- Corticosteroid & Mineralocorticoid: Dùng đồng thời với Dexamethasone, Prednisolone, Fludrocortisone làm tăng nguy cơ giữ Natri và nước trong cơ thể, dễ gây phù nề và tăng huyết áp.
- Thuốc hạ huyết áp & Thuốc lợi tiểu: Việc truyền NaCl 0.9% thể tích lớn có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali.
- Tính tương hợp khi pha chế (Compatibility): NaCl 0.9% tương hợp tốt với đa số kháng sinh (Ampicillin, Cefazolin, Enrofloxacin, Gentamicin, Metronidazole). KHÔNG pha cùng Amphotericin B do gây kết tủa. Khi phối hợp với các thuốc nhạy cảm, cần kiểm tra bảng tương hợp dược lý trước khi mixed.
Bảo quản thuốc
Bảo quản túi/chai dịch ở nhiệt độ phòng (15°C – 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp và tránh đông lạnh. Chỉ sử dụng dung dịch vô trùng, trong suốt, không có cặn lắng hoặc túi bị thủng rò rỉ. Bỏ phần dịch còn thừa sau khi tháo dây truyền quá 24 giờ.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Dung dịch truyền dịch là thuốc kê đơn đặc biệt, chỉ được chỉ định và thực hiện bởi bác sĩ thú y hoặc kỹ thuật viên chuyên môn tại phòng khám/bệnh viện thú y. Chủ nuôi tuyệt đối không tự ý mua chai dịch truyền về tự truyền cho chó mèo tại nhà vì nguy cơ quá tải dịch gây vỡ mạch máu phổi và tử vong rất nhanh.