Cytarabine
Tên thuốc gốc: Cytarabine
Tên biệt dược: Cytosar-U, DepoCyt, Tarabine
Nội dung
Chỉ định
Chó & Mèo:
• Là thuốc hóa trị bổ trợ quan trọng trong các phác đồ điều trị ung thư hạch bạch huyết (lymphoma), bệnh bạch cầu cấp (leukemia), và đặc biệt là ung thư hạch ở thần kinh trung ương (CNS lymphoma).
• Rất phổ biến: Kết hợp với Corticosteroid để điều trị các bệnh viêm màng não – tủy vô căn (MUE – meningoencephalomyelitis of unknown etiology) ở chó và mèo.
Ngựa:
• Dùng điều trị ung thư hạch (lymphoma).
Dược lực học
Cytarabine là một chất kháng chuyển hóa nucleoside pyrimidine. Sau khi vào tế bào, nó ức chế enzyme DNA polymerase, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp DNA. Thuốc có tác dụng đặc hiệu ở pha S của chu kỳ phân bào.
Dược động học
Hấp thu qua đường tiêu hóa cực kỳ kém nên chỉ dùng qua đường tiêm (Tĩnh mạch IV, Dưới da SC hoặc Tiêm tủy sống). Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu não rất tốt ở liều cao, nên rất phù hợp để trị bệnh ở não. Thuốc được chuyển hóa nhanh chóng ở gan.
Chống chỉ định
• Động vật có tiền sử quá mẫn với thuốc.
• Tuyệt đối thận trọng ở bệnh nhân đang bị ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu), suy gan, suy thận hoặc đang bị nhiễm trùng nặng.
• Thuốc có thể gây độc tính nghiêm trọng tùy thuộc vào liều lượng và tốc độ truyền.
Thận trọng - Cảnh báo
• Nếu dùng đơn độc để trị Lymphoma ở chó thì hiệu quả rất kém (bắt buộc phải dùng trong phác đồ đa thuốc).
• Cytarabine có khả năng gây quái thai (teratogenic), tuyệt đối không dùng cho thú mang thai.
Cách dùng chi tiết
Thuốc được xếp loại chất ĐỘC HẠI (Hazardous drug) bởi NIOSH. Nhân viên y tế BẮT BUỘC phải mặc đồ bảo hộ (PPE), đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ khi pha và truyền thuốc để tránh phơi nhiễm ung thư cho bản thân.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• 50 mg/m2 (TÍNH THEO MÉT VUÔNG DA) tiêm dưới da (SC) mỗi 12 giờ trong vòng 48 giờ (tổng cộng 4 mũi). Lặp lại liệu trình này sau mỗi 3 tuần.
Hóa trị ung thư (Extra-label):
• Truyền tĩnh mạch liên tục (CRI): 300 – 600 mg/m2 tính theo mét vuông da.
• Tiêm dưới da (SC): 100 – 300 mg/m2 chia làm nhiều lần tùy phác đồ của bác sĩ ung bướu.
• 50 mg/m2 (TÍNH THEO MÉT VUÔNG DA) tiêm dưới da (SC) mỗi 12 giờ trong vòng 48 giờ.
• 200 – 300 mg/m2 (khoảng 1 – 1,5 g / con) tiêm SC hoặc IM mỗi 1 đến 2 tuần.
Tác dụng phụ
• Huyết học: Suy tủy xương (giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu). Nguy cơ này cao hơn nếu truyền tĩnh mạch IV so với tiêm dưới da SC.
• Tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, loét niêm mạc miệng.
• Gan: Tăng men gan (ALT).
• Da: Rụng lông ở các giống chó lông dài. Khi tiêm SC cùng với Prednisolone có thể xuất hiện tình trạng canxi hóa da (calcinosis cutis) tại vị trí tiêm.
Quá liều và cách xử lý
Dùng quá liều (đặc biệt truyền tốc độ quá nhanh) gây suy tủy nặng, loét đường tiêu hóa. Không có thuốc giải độc, chỉ điều trị hỗ trợ. Thuốc có thể lọc máu được.
Tương tác thuốc
• Flucytosine: Cytarabine có thể làm mất tác dụng chống nấm của Flucytosine.
• Thuốc ức chế tủy xương khác: Làm tăng độc tính suy tủy, dễ gây nhiễm trùng huyết.
• Tuyệt đối không tiêm các loại vắc-xin sống (nhược độc) trong quá trình điều trị.
• Tránh trộn chung trong cùng một ống tiêm với nhiều loại thuốc (Allopurinol, Diazepam, Heparin, Insulin…) vì có thể gây tương kỵ.
Bảo quản thuốc
Bảo quản bột đông khô ở nhiệt độ 20-25 độ C, tránh ánh sáng tuyệt đối. Sau khi pha dung dịch, nhà sản xuất khuyến cáo nên tiêm càng sớm càng tốt.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
• CẢNH BÁO ĐỘC HẠI: Thuốc này là hóa chất chống ung thư cực độc. Trong ít nhất vài ngày sau khi dùng thuốc, toàn bộ chất thải của thú cưng (phân, nước tiểu, chất nôn, cát vệ sinh) phải được người lớn thu dọn bằng cách đeo găng tay y tế. Cho tất cả vào túi nilon buộc kín trước khi vứt vào thùng rác.
• Nếu chó mèo bị tiêu chảy dữ dội, nôn mửa, hoặc sốt (dấu hiệu nhiễm trùng), chảy máu bất thường, hãy liên hệ ngay với bác sĩ thú y.
• Thú cưng sẽ cần xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi tình trạng tủy xương.
