Levetiracetam
Tên thuốc gốc: Levetiracetam
Tên biệt dược: Keppra
Nội dung
Chỉ định
Chó:
• Liệu pháp bổ sung (add-on) khi điều trị động kinh kháng trị (refractory epilepsy) kết hợp với Phenobarbital hoặc Bromide.
• Điều trị hiệu quả trạng thái động kinh liên tục (status epilepticus) hoặc các cơn co giật thành cụm cấp tính (cluster seizures).
Mèo:
• Điều trị bổ sung khi Phenobarbital không kiểm soát được cơn co giật.
• Làm liệu pháp đơn độc khi mèo không dung nạp được Phenobarbital.
• Điều trị chứng co giật cơ (myoclonic seizures).
Dược lực học
Levetiracetam là một thuốc chống co giật phổ rộng thuộc nhóm dẫn xuất pyrrolidone. Cơ chế hoạt động của nó hoàn toàn khác biệt với các thuốc chống co giật truyền thống. Nó không tác động trực tiếp lên các kênh ion hay hệ GABA mà liên kết với protein SV2A ở các túi synap trong não, từ đó điều hòa sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh để ngăn chặn sự lan truyền của cơn co giật.
Dược động học
Thuốc hấp thu nhanh và an toàn. Đào thải phần lớn (100% ở người) nguyên vẹn qua đường thận.
Lưu ý: Ở chó, thuốc có thể có hiện tượng “Honeymoon effect” (hiệu ứng tuần trăng mật) — tức là thuốc có thể mất dần hiệu quả sau một thời gian dài sử dụng.
Chống chỉ định
• Động vật mẫn cảm với thuốc.
• Bắt buộc phải thận trọng và xem xét giảm liều ở các bệnh nhân bị bệnh thận mãn tính (CKD) hoặc suy thận, vì thuốc thải trừ hoàn toàn qua thận.
• Tuyệt đối KHÔNG ngưng thuốc đột ngột vì có thể kích hoạt cơn co giật dội ngược (withdrawal seizures).
Thận trọng - Cảnh báo
• Phân biệt dạng bào chế: Cực kỳ cẩn thận không nhầm lẫn giữa dạng IR (Immediate-release: Phóng thích tức thì) và dạng XR/ER (Extended-release: Phóng thích kéo dài). Các viên XR/ER tuyệt đối KHÔNG được bẻ hoặc nghiền nát.
Cách dùng chi tiết
Có thể cho uống lúc bụng no hoặc bụng đói. Nếu chó mèo bị nôn khi uống lúc đói, hãy dùng kèm với thức ăn.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• Dạng viên tác dụng nhanh (IR): Khởi đầu 20 mg/kg uống MỖI 8 GIỜ. Có thể tăng dần liều lên tối đa 60 mg/kg mỗi 8 giờ (đặc biệt nếu đang dùng chung Phenobarbital).
• Dạng viên phóng thích kéo dài (XR/ER): 30 – 60 mg/kg uống MỖI 12 GIỜ. (Cấm bẻ viên).
Cơn co giật thành cụm / Cấp cứu co giật tại nhà:
• 30 mg/kg uống mỗi 8 giờ cho đến khi thú cưng qua cơn và không co giật trong 24 giờ.
• Dạng viên tác dụng nhanh (IR): 20 mg/kg uống hoặc tiêm tĩnh mạch MỖI 8 GIỜ. Có thể tăng lên tối đa 40 mg/kg mỗi 8 giờ.
• Dạng viên phóng thích kéo dài (XR/ER): 500 mg cho MỖI CON uống 1 lần/ngày.
Tác dụng phụ
Levetiracetam được đánh giá là một trong những loại thuốc chống co giật an toàn nhất trong thú y. Các tác dụng phụ thường chỉ ở mức độ nhẹ và thoáng qua:
• Chó: Buồn ngủ (an thần) và đi lảo đảo (ataxia).
• Mèo: Chán ăn, đi lảo đảo, chảy nước dãi và lờ đờ.
Quá liều và cách xử lý
Thuốc có biên độ an toàn cực kỳ cao. Ở chó, dùng quá liều lên tới 20 lần so với liều điều trị bình thường (1200 mg/kg/ngày) cũng chỉ gây ra chảy nước dãi và nôn mửa nhẹ.
Tương tác thuốc
• Phenobarbital: Dùng chung với Phenobarbital ở CHÓ sẽ làm tăng tốc độ chuyển hóa và đào thải Levetiracetam. Do đó, cần phải tăng liều Levetiracetam khi dùng chung với Phenobarbital để đạt hiệu quả mong muốn. (Ở mèo không thấy có sự ảnh hưởng này).
• Các thuốc ức chế thần kinh trung ương (Gabapentin, Opioids…): Có thể làm tăng tác dụng an thần.
Bảo quản thuốc
Bảo quản viên nén và dung dịch uống ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
• Tuân thủ giờ giấc: Đối với dạng viên giải phóng nhanh (IR), bắt buộc phải cho uống MỖI 8 GIỜ (3 lần/ngày) để duy trì nồng độ thuốc. Chủ nuôi cần cố gắng đặt báo thức để không quên cữ.
• Đối với dạng viên giải phóng kéo dài (XR/ER): Tuyệt đối KHÔNG bẻ, không nghiền nát viên thuốc. Thỉnh thoảng, bạn có thể thấy nguyên “vỏ viên thuốc” thải ra trong phân của chó, điều này là BÌNH THƯỜNG. Phần thuốc bên trong đã ngấm hết vào cơ thể, phần vỏ chỉ là lớp sáp định hình không tan được.
• Không bao giờ tự ý dừng thuốc đột ngột, có thể làm chó mèo co giật liên tục dẫn đến tử vong.
