Diltiazem
Tên thuốc gốc: Diltiazem (dưới dạng Diltiazem hydrochloride)
Tên biệt dược: Cardizem®, Dilacor XR®, Diltiazem Injection
Nhóm dược lý: Thuốc chẹn kênh Canxi nhóm Benzothiazepine (Class IV Antiarrhythmic)
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng chính:
– Rối loạn nhịp nhanh trên thất (Supraventricular Tachycardias – SVT): Điều trị rối loạn nhịp nhanh trên thất ở chó, mèo và ngựa như rung nhĩ (atrial fibrillation), cuồng nhĩ, nhịp nhanh kịch phát trên thất. Thuốc làm chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất (AV node) và kiểm soát tần số thất.
– Phối hợp với Digoxin trong rung nhĩ: Phối hợp Diltiazem và digoxin ở chó bị rung nhĩ cho hiệu quả giảm tần số thất vượt trội so với dùng đơn độc từng thuốc.
– Bệnh cơ tim phì đại (HCM) ở mèo và chồn Ferret: Hỗ trợ cải thiện chức năng tâm trương và giãn cơ tim.
– Tăng huyết áp động mạch hệ thống và tăng huyết áp động mạch phổi: Thuốc lựa chọn hỗ trợ hạ huyết áp (sau Amlodipine hoặc Sildenafil).
Dược lực học
Cơ chế phân tử và xếp loại chống loạn nhịp: Diltiazem là thuốc chẹn kênh Canxi thuộc nhóm Benzothiazepine và là thuốc chống loạn nhịp nhóm IV. Thuốc ức chế dòng ion Canxi đi qua màng tế bào cơ tim và tế bào cơ trơn mạch máu.
Tác động dẫn truyền tim: Diltiazem tác động ưu tiên lên các tế bào nút tim (đặc biệt là nút nhĩ thất AV), làm kéo dài thời gian trơ và làm chậm tốc độ dẫn truyền qua nút nhĩ thất. Thuốc có tác dụng làm giảm sức co bóp cơ tim (negative inotropic) nhẹ hơn so với Verapamil.
Dược động học
Hấp thu và sinh khả dụng:
– Ở chó: Sinh khả dụng đường uống đạt ~25% do chuyển hóa bước đầu qua gan mạnh. Nồng độ đỉnh trong máu đạt sau khoảng 3 giờ khi uống dạng viên phóng thích tức thì.
– Ở mèo: Sinh khả dụng đường uống đạt 50-80%, nồng độ đỉnh đạt sau 45 phút.
Phân bố và liên kết protein: Thuốc phân bố rộng (thể tích phân bố Vd ~8 L/kg ở chó). Tỷ lệ liên kết protein huyết tương cao (97% ở chó, 40-50% ở mèo). Thuốc tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa và thải trừ: Chuyển hóa nhanh và gần như hoàn toàn tại gan thành các chất chuyển hóa còn hoạt tính. Thời gian bán thải (t1/2): Chó (2-4 giờ), Mèo (1-2 giờ với viên thường, 7 giờ với viên tác dụng kéo dài), Ngựa (90 phút).
Chống chỉ định
Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Diltiazem.
– Bệnh nhân tụt huyết áp nghiêm trọng (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg).
– Bệnh nhân hội chứng suy nút xoang (sick sinus syndrome) hoặc block nhĩ thất (AV block) độ cao (độ 2 hoặc độ 3) khi chưa được đặt máy tạo nhịp nhân tạo.
– Bệnh nhân suy tim sung huyết cấp tính có phù phổi cấp hoặc trướng khí phổi được xác nhận trên X-quang.
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Tiêm tĩnh mạch trực tiếp (IV): Bắt buộc tiêm tĩnh mạch rất chậm trong thời gian tối thiểu 2 phút để tránh tụt huyết áp và chẹn nút nhĩ thất cấp.
– Thận trọng khi phối hợp với thuốc chẹn Beta (Atenolol, Propranolol): Tăng nguy cơ chậm nhịp tim nặng, block AV hoặc suy tim cấp.
– Theo dõi ở mèo: Khoảng 36% mèo dùng viên phóng thích kéo dài dài ngày có thể bị chán ăn, giảm cân hoặc lừ đừ.
– Thận trọng ở bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
Cách dùng chi tiết
Hướng dẫn đường dùng:
– Đường tiêm tĩnh mạch (IV): Dùng cấp cứu rối loạn nhịp nhanh trên thất (SVT) không ổn định về huyết động.
– Đường uống (PO): Dùng điều trị mãn tính duy trì. Cần phân biệt rõ dạng viên uống thông thường (phóng thích tức thì – uống 3 lần/ngày) và dạng viên phóng thích kéo dài (uống 1-2 lần/ngày) để tránh ngộ độc.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn:
– Chậm nhịp tim (bradycardia), block nhĩ thất (AV block), tụt huyết áp.
– Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy.
– Thần kinh: Lừ đừ, mệt mỏi, sụt cân ở mèo khi dùng dài ngày.
– Tăng men gan (ALT, AST) thoáng qua, phát ban ngoài da.
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng và xử trí quá liều: Quá liều gây chậm nhịp tim nghiêm trọng, block AV độ 2 hoặc độ 3, tụt huyết áp sâu, suy tim. Xử trí: Rửa dạ dày hoặc cho uống than hoạt nếu mới uống dưới 2 giờ. Thuốc giải độc và bù: Tiêm tĩnh mạch Canxi chloride / Canxi gluconate, Atropine (trị chậm nhịp), Glucagon, Dobutamine / Dopamine (nâng huyết áp). Trường hợp nặng có thể áp dụng liệu pháp truyền nhũ tương Lipid IV (ILE) hoặc máy tạo nhịp tạm thời.
Tương tác thuốc
Thuốc chẹn beta adrenergic (Atenolol, Propranolol): Hiệp đồng làm chậm nhịp tim nặng, tăng nguy cơ block AV và suy tim.
Digoxin: Dùng phối hợp giúp kiểm soát tần số thất tốt hơn trong rung nhĩ, nhưng Diltiazem có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, cần theo dõi sát nồng độ Digoxin.
Thuốc chống nấm nhóm Azole (Ketoconazole, Itraconazole): Ức chế chuyển hóa Diltiazem tại gan, làm tăng nồng độ Diltiazem và độc tính.
Benzodiazepine (Midazolam, Diazepam), Cyclosporine, Quinine, Theophylline: Diltiazem làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu.
Cimetidine: Làm tăng nồng độ Diltiazem trong huyết tương.
Bảo quản thuốc
Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Viên nén phóng thích kéo dài không được bẻ nát hoặc nghiền nhỏ trừ khi có hướng dẫn riêng của nhà sản xuất.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Diltiazem là thuốc điều trị rối loạn nhịp tim quan trọng. Cho thú cưng uống thuốc đúng giờ và đúng dạng viên theo đơn của bác sĩ thú y. Gọi ngay cho bác sĩ nếu thấy thú cưng lừ đừ quá mức, mệt mỏi, bỏ ăn hoặc có biểu hiện ngất xỉu.