Tên thuốc gốc: Cyclosporine (Systemic)

Tên biệt dược: Atopica, Neoral, Sandimmune, Cyclavance

Nội dung

Chỉ định

Chó:
• Điều trị viêm da cơ địa / dị ứng (Atopic dermatitis).
• Điều trị rò hậu môn (Perianal fistulas).
• Các bệnh liên quan đến miễn dịch khác như: Bệnh viêm ruột (IBD) kháng steroid, thiếu máu tán huyết miễn dịch (IMHA), viêm đa khớp miễn dịch (IMPA).

Mèo:
• Viêm da dị ứng, mảng bạch cầu ái toan, rụng tóc tự phát do dị ứng.
• Bệnh Pemphigus complex, hen suyễn (feline asthma), viêm miệng mãn tính.
• Hỗ trợ chống đào thải sau ghép thận.

Dược lực học

Cyclosporine là một chất ức chế Calcineurin, hoạt động bằng cách ức chế quá trình kích hoạt các tế bào lympho T – nhân tố chính trong các phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào và viêm dị ứng. Bằng cách khóa tín hiệu nội bào của tế bào T, thuốc giúp làm dịu hệ thống miễn dịch đang phản ứng thái quá.

Dược động học

Thuốc có phân tử lượng lớn và rất khó hấp thu qua đường tiêu hóa. Vì vậy, các dạng bào chế mới (như vi nhũ tương – microemulsion của Atopica, Neoral) có sinh khả dụng tốt hơn nhiều so với các dạng cũ (như Sandimmune).
Lưu ý: KHÔNG ĐƯỢC tự ý chuyển đổi liều lượng giữa các hãng thuốc khác nhau (không được dùng Sandimmune thay cho Atopica) vì mức độ hấp thu của chúng là hoàn toàn khác nhau.

Chống chỉ định

• Chó dưới 6 tháng tuổi hoặc dưới 1.8 kg. Mèo dưới 6 tháng tuổi hoặc dưới 1.4 kg.
• Tuyệt đối không dùng cho thú cưng có tiền sử mắc các bệnh ác tính (ung thư).
• Thận trọng ở chó mắc tiểu đường hoặc suy thận.
• Bệnh nhân có đột biến gen MDR1 ở chó có thể bị nhạy cảm quá mức (suy giảm miễn dịch sâu).
• Không tiêm vắc-xin nhược độc (live vaccines) trong thời gian dùng thuốc do hệ miễn dịch đang bị ức chế.

Thận trọng - Cảnh báo

• CẢNH BÁO TOXOPLASMA Ở MÈO: Mèo uống Cyclosporine có nguy cơ cực cao mắc và tử vong do nhiễm ký sinh trùng Toxoplasma gondii. Bắt buộc phải nuôi mèo hoàn toàn trong nhà, KHÔNG ĐƯỢC cho ăn thịt sống và không được cho đi bắt chuột trong suốt thời gian dùng thuốc.
• Nguy cơ cho chủ nuôi: Thuốc được phân loại là chất độc hại (Hazardous drug). Chủ nuôi phải rửa tay kỹ hoặc đeo găng tay khi cho thú cưng uống thuốc.

Cách dùng chi tiết

Đối với điều trị viêm da, hãy cố gắng dùng liều chuẩn mỗi ngày trong tháng đầu, sau đó từ từ giảm lịch uống xuống còn cách ngày hoặc 2 lần/tuần để tiết kiệm chi phí và duy trì tác dụng lâu dài.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
(Liều áp dụng cho dạng vi nhũ tương Atopica / Neoral / Cyclavance)

Viêm da dị ứng (Atopic dermatitis):
• Liều chuẩn: 5 mg/kg uống 1 lần/ngày trong 30 ngày. Sau khi thuyên giảm, từ từ giãn lịch uống ra cách ngày, rồi tiến tới 2 lần/tuần.
• Mẹo tiết kiệm chi phí (Extra-label): Uống Cyclosporine 2,5 – 3 mg/kg/ngày kết hợp với Ketoconazole 2,5 – 5 mg/kg/ngày.

Rò hậu môn (Perianal fistulas):
• 4 – 7,5 mg/kg uống mỗi 12 giờ.
• Hoặc kết hợp: Cyclosporine 1 – 4 mg/kg uống mỗi 12 giờ + Ketoconazole 5 mg/kg uống 1 lần/ngày.
Tốt nhất nên uống khi bụng đói.
Mèo
(Liều áp dụng cho dạng vi nhũ tương Atopica / Neoral / Cyclavance)

Viêm da dị ứng, mảng bạch cầu ái toan:
• 7 mg/kg uống 1 lần/ngày liên tục 4 – 6 tuần. Sau đó giãn cữ dần (cách ngày hoặc 2 lần/tuần) để duy trì.

Hen suyễn hoặc Pemphigus (Extra-label):
• 4 – 5 mg/kg uống mỗi 12 – 24 giờ.
Nuôi mèo trong nhà để tránh nhiễm Toxoplasma.

Tác dụng phụ

• Chó: Tác dụng phụ thường gặp nhất ở tuần đầu tiên là nôn mửa và tiêu chảy (thường tự hết). Một số chó có thể bị phì đại nướu lợi (gingival hyperplasia), rụng lông hoặc nổi mụn cóc.
• Mèo: Nôn mửa, chán ăn, sụt cân. Sụt cân kéo dài có thể dẫn đến chứng nhiễm mỡ gan (hepatic lipidosis).
• Do suy giảm miễn dịch, thú cưng dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội.

Quá liều và cách xử lý

Khá an toàn ở chó mèo nếu chỉ quá liều nhẹ (chỉ gây nôn mửa, tiêu chảy). Quá liều cực cao hoặc dùng đường tiêm mạch có thể gây độc cho thận và gan. Xử trí bằng gây nôn sớm và điều trị hỗ trợ.

Tương tác thuốc

• Ketoconazole: Làm giảm mạnh quá trình đào thải của Cyclosporine. Trong thú y, bác sĩ thường CỐ TÌNH kết hợp 2 thuốc này lại với nhau để giảm liều Cyclosporine xuống (nhằm tiết kiệm chi phí cho chủ nuôi) mà vẫn giữ được nồng độ điều trị trong máu.
• Tương tự, Itraconazole, Erythromycin, Diltiazem cũng làm tăng nồng độ Cyclosporine.
• Tránh dùng chung thời gian dài với Apoquel (Oclacitinib) hoặc Corticosteroids vì sẽ gây ức chế miễn dịch quá sâu.
• NSAID có thể làm tăng nguy cơ suy thận.

Bảo quản thuốc

Bảo quản viên nang trong vỉ nguyên bản ở nhiệt độ phòng. Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC bẻ đôi hoặc mở viên nang.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

• Cách uống: Chó nên uống lúc bụng đói (ít nhất 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn). Mèo thì có thể uống lúc đói hoặc no, nhưng phải duy trì thói quen đồng nhất.
• Mẹo giảm nôn: Nếu chó bị nôn khi uống, bạn có thể thử cho viên thuốc vào tủ đông đá khoảng 30-60 phút trước khi cho uống, hoặc cho uống cùng một mẩu nhỏ thức ăn.
• Tuyệt đối KHÔNG bẻ, không mở viên nang. Vui lòng đeo găng tay y tế hoặc rửa tay sạch sẽ sau khi cầm thuốc vì thuốc có chứa các chất ức chế miễn dịch gây độc cho người.
• Cần 4 đến 6 tuần để thấy rõ hiệu quả điều trị viêm da. Đừng bỏ cuộc sớm!

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet