Ketoconazole
Tên thuốc gốc: Ketoconazole
Tên biệt dược: Nizoral, Ketoconazole
Nội dung
Chỉ định
Chó:
• Điều trị viêm da do nấm men (Malassezia dermatitis) và nấm da (Dermatophytosis).
• Tác dụng phụ có chủ đích: Được bác sĩ sử dụng kết hợp với Cyclosporine nhằm ức chế gan đào thải Cyclosporine, từ đó giúp giảm liều Cyclosporine phải dùng và tiết kiệm một khoản chi phí lớn cho chủ nuôi.
• Ức chế quá trình tổng hợp hormone Cortisol, đôi khi được dùng để điều trị hội chứng Cushing (Cường vỏ thượng thận).
Mèo:
• Rất ít khi được chỉ định vì mèo đặc biệt nhạy cảm với độc tính trên gan của Ketoconazole. (Bác sĩ thường ưu tiên dùng Itraconazole hoặc Fluconazole thay thế).
Dược lực học
Ketoconazole ức chế quá trình sinh tổng hợp ergosterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm và tiêu diệt tế bào nấm. Đồng thời, thuốc cũng ức chế rất mạnh các enzyme cytochrome P450 ở gan và tuyến thượng thận, làm giảm tổng hợp các hormone như testosterone và cortisol.
Dược động học
Thuốc hấp thu tốt nhất trong môi trường axit dạ dày (pH thấp). Sinh khả dụng đường uống ở chó rất biến thiên (4 – 89%). Thuốc được chuyển hóa tại gan và bài tiết chủ yếu qua phân và mật. Thời gian bán hủy ở chó là khoảng 2.7 giờ.
Chống chỉ định
• Động vật bị bệnh gan cấp tính hoặc mãn tính.
• Bệnh nhân đang bị căng thẳng nghiêm trọng (phẫu thuật, chấn thương) vì thuốc làm giảm hormone chống stress (cortisol).
• Thú cái mang thai (gây quái thai, thai chết lưu) và thú đực đang làm giống (làm giảm testosterone, gây vô sinh tạm thời).
• Mèo: Cực kỳ thận trọng vì độc tính gan rất cao.
Thận trọng - Cảnh báo
• Hấp thu của Ketoconazole phụ thuộc vào axit dạ dày, do đó dùng chung với các thuốc trị viêm loét dạ dày (như Omeprazole, Famotidine, Sucralfate) sẽ làm giảm mạnh hiệu quả của thuốc kháng nấm.
• Dùng lâu dài ở chó có thể liên quan đến bệnh đục thủy tinh thể (cataracts).
Cách dùng chi tiết
Đối với điều trị viêm da nấm Malassezia ở chó, Ketoconazole vẫn là một lựa chọn tuyệt vời và rẻ tiền. Tuy nhiên hãy luôn dùng kèm với các loại sữa tắm kháng nấm (Chlorhexidine + Ketoconazole/Miconazole) để tăng tối đa hiệu quả.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• 5 – 10 mg/kg uống mỗi ngày một lần (mỗi 24 giờ). Thường kéo dài 3-4 tuần.
Tiết kiệm liều Cyclosporine (Tương tác chủ ý):
• 2,5 – 10 mg/kg uống mỗi ngày 1 lần.
Nấm nội tạng:
• 5 – 10 mg/kg uống mỗi 12 hoặc 24 giờ.
• 10 mg/kg uống mỗi 12 đến 24 giờ cùng với bữa ăn.
Tác dụng phụ
• Tiêu hóa: Chán ăn, nôn mửa, tiêu chảy là tác dụng phụ phổ biến nhất. Nên cho uống cùng với bữa ăn để giảm triệu chứng.
• Độc tính gan (Hepatotoxicity): Tăng men gan (ALT, ALP), viêm gan mật, vàng da. Ở mèo nguy cơ này cao hơn chó rất nhiều.
• Nội tiết: Ức chế tuyến thượng thận (suy thượng thận tạm thời).
Quá liều và cách xử lý
Dấu hiệu quá liều thường là các biểu hiện ngộ độc gan nặng và suy thượng thận. Cần ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành giải độc gan, truyền dịch hỗ trợ.
Tương tác thuốc
Đây là loại thuốc có rất nhiều tương tác nguy hiểm do khả năng ức chế men gan P450:
• Cyclosporine: Làm tăng vọt nồng độ Cyclosporine trong máu (được lợi dụng để giảm chi phí, nhưng phải theo dõi chặt chẽ).
• Ivermectin: Tăng độc tính thần kinh của Ivermectin. Có khuyến cáo TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng chung ở chó.
• Thuốc ức chế axit dạ dày (Omeprazole, Famotidine): Làm Ketoconazole không thể hấp thu được.
• Cisapride, Macrolide (Erythromycin): Tăng nguy cơ độc tính, rối loạn nhịp tim.
Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng (20-25 độ C), trong bao bì kín, tránh ánh sáng và độ ẩm.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
• Luôn cho thú cưng uống thuốc cùng với bữa ăn (hoặc ngay sau khi ăn) để giảm buồn nôn và tăng hấp thu thuốc.
• Nếu thấy bé bị chán ăn trầm trọng, nôn mửa liên tục, hoặc lờ đờ, lòng trắng mắt có màu vàng (vàng da), hãy ngưng thuốc và báo ngay cho bác sĩ thú y vì đó là dấu hiệu suy gan.
• Tuyệt đối không tự ý mua cho mèo uống nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
