Diazepam
Tên thuốc gốc: Diazepam
Tên biệt dược: Valium®, Diastat®, Diazepam Injection
Nhóm dược lý: Thuốc an thần, giải lo âu, giãn cơ và chống động kinh nhóm Benzodiazepine (DEA Schedule IV)
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng chính:
– Kiểm soát động kinh cấp tính và trạng thái động kinh (Status Epilepticus): Là lựa chọn hàng đầu để cắt cơn động kinh liên tục hoặc chuỗi động kinh ở chó và mèo.
– Tiền mê và hỗ trợ khởi mê: Phối hợp với Ketamine, Propofol hoặc Alfaxalone để chống cứng cơ, giảm lo âu và giảm liều thuốc mê chính.
– Giảm lo âu và điều chỉnh hành vi: Điều trị hội chứng sợ tiếng ồn/sấm sét, lo âu chia phân cách hoặc hành vi bất thường ở chó mèo.
– Thúc đẩy thèm ăn: Kích thích thèm ăn cấp tính ở mèo hoặc thú nhỏ bỏ ăn.
– Giãn cơ xương: Điều trị co thắt cơ xương cấp tính, độc tính Metronidazole, hoặc ngộ độc Strychnine.
– Tăng trương lực cơ vòng niệu đạo: Điều trị bí tiểu do co thắt cơ vòng niệu đạo ở chó mèo.
Dược lực học
Cơ chế phân tử tại thần kinh trung ương: Diazepam gắn chọn lọc vào thụ thể GABA-A (Gamma-Aminobutyric Acid type A) tại các vùng dưới vỏ não (hệ viền limbic, đồi thị và hạ đồi). Việc gắn này làm tăng ái lực của thụ thể với chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA, mở kênh Chloride gây cực hóa màng tế bào sau synapse, ức chế dẫn truyền thần kinh.
Hiệu ứng dược lý: Gây giải lo âu, an thần, gây ngủ, giãn cơ xương và chống co giật mạnh mẽ. Ngăn ngừa hiện tượng kích ứng cơ gây ra bởi Ketamine trong quá trình gây mê.
Dược động học
Hấp thu và đường dùng:
– Đường uống (PO): Hấp thu nhanh ở chó, nồng độ đỉnh trong máu đạt sau 30 phút đến 2 giờ.
– Đường bơm hậu môn (Rectal): Sinh khả dụng dạng hoạt chất gốc dưới 10%, nhưng nếu tính cả các chất chuyển hóa có hoạt tính thì đạt 50-80%.
– Đường nhỏ mũi (Intranasal): Sinh khả dụng đạt ~80% ở chó.
– Đường tiêm bắp (IM): Hấp thu chậm và không ổn định, gây đau tại chỗ tiêm.
Phân bố và liên kết protein: Thuốc có tính tan trong lipid rất cao, phân bố rộng khắp cơ thể, dễ dàng qua hàng rào máu nào. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương đạt 87% ở ngựa và 98-99% ở người. Thuốc qua nhau thai và tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa và thời gian bán thải: Thuốc được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính dược lý mạnh (Desmethyldiazepam/Nordiazepam, Temazepam, Oxazepam) trước khi liên hợp glucuronide và thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán thải (t1/2): Chó (1-3.2 giờ), Mèo (3.5-5.5 giờ), Ngựa (7-13 giờ).
Chống chỉ định
Cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối:
– Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với các thuốc nhóm Benzodiazepine.
– Bệnh nhân bị bệnh gan nặng hoặc suy gan cấp tính. CẤM Tuyệt đối cho mèo uống Diazepam đường uống (PO) do nguy cơ gây suy gan cấp hoại tử vi thể tối cấp (idiosyncratic fulminant hepatic failure) dẫn đến tử vong.
– Tránh dùng Diazepam để kiểm soát co giật ở mèo bị ngộ độc thuốc trừ sâu Chlorpyrifos/Organophosphate (do làm tăng độc tính thần kinh).
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng lâm sàng đặc biệt:
– Thận trọng khi tiêm tĩnh mạch trực tiếp (IV): Bắt buộc tiêm tĩnh mạch chậm (tốc độ dưới 5 mg/phút) và xả dây truyền dịch sau khi tiêm. Tiêm IV quá nhanh ở thú nhỏ có thể gây tụt huyết áp hoặc độc tính trên tim do chất dung môi Propylene glycol trong thuốc.
– Hiện tượng quen thuốc (Tolerance) ở chó: Sử dụng Diazepam dài ngày ở chó làm giảm dần hiệu quả chống động kinh, làm giảm tác dụng cấp cứu khi chó bị trạng thái động kinh.
– Hiện tượng kích thích ngược (Paradoxical excitement): Khoảng 30% chó có thể bị kích động, bồn chồn hoặc hung dữ hơn sau khi dùng Diazepam đơn độc.
– Ngăn ngừa suy gan ở mèo: Nếu bắt buộc phải dùng Diazepam đường uống cho mèo, phải kiểm tra men gan baseline và kiểm tra lại sau 5-7 ngày. Nếu mèo bỏ ăn hoặc vàng da, phải ngừng thuốc ngay lập tức.
– Tránh ngừng thuốc đột ngột: Dùng dài ngày gây phụ thuộc thể chất. Khi ngưng thuốc phải giảm liều từ từ (tapering) trong nhiều tuần.
Cách dùng chi tiết
Đường dùng lâm sàng:
– Tiêm tĩnh mạch (IV): Lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong cắt cơn động kinh cấp tính hoặc khởi mê.
– Bơm qua đường hậu môn (Rectal) hoặc Nhỏ mũi (Intranasal): Áp dụng cấp cứu cắt cơn động kinh tại nhà khi không thể lấy tĩnh mạch.
– Dạng dung dịch tiêm dính nhựa PVC và nhạy cảm ánh sáng: Diazepam bị hấp phụ bởi dây truyền nhựa PVC và bị phân hủy bởi ánh sáng. Không nên pha sẵn trong chai dịch truyền nhựa quá lâu.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn:
– Tác dụng phổ biến: An thần, buồn ngủ, mất thăng bằng (ataxia), tăng thèm ăn.
– Kích ứng và đau tại vị trí tiêm bắp (IM), viêm tĩnh mạch (phlebitis) nếu tiêm IV nhanh.
– Phản ứng ngược: Kích động, bồn chồn, tăng hung dữ ở một số cá thể chó.
– Suy gan tối cấp ở mèo khi dùng đường uống: Chán ăn, lừ đừ, tăng men gan ALT/AST, vàng da (jaundice) xuất hiện sau 5-11 ngày dùng thuốc.
– Ở ngựa: Gây yếu cơ, mất thăng bằng, run cơ (fasciculations).
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng và xử trí quá liều: Quá liều gây an thần sâu, hôn mê, ức chế hô hấp nặng, hạ huyết áp. Xử trí: Hỗ trợ hô hấp (thông khí, thở oxy), truyền dịch duy trì huyết áp. Thuốc giải độc đặc hiệu đối kháng chọn lọc thụ thể Benzodiazepine là Flumazenil (0.01 – 0.02 mg/kg tiêm tĩnh mạch IV).
Tương tác thuốc
Thuốc ức chế thần kinh trung ương (Opioid, Barbiturate, Thuốc mê, Propofol): Hiệp đồng tăng mạnh tác dụng an thần và ức chế hô hấp. Cần giảm liều các thuốc này khi phối hợp với Diazepam.
Phenobarbital: Tăng chuyển hóa Diazepam tại gan, làm giảm nồng độ Diazepam trong máu.
Cimetidine, Ketoconazole, Erythromycin: Ức chế chuyển hóa Diazepam tại gan, kéo dài thời gian bán thải và tăng tác dụng an thần.
Thuốc đối kháng Flumazenil: Đảo ngược 100% tác dụng của Diazepam.
Bảo quản thuốc
Bảo quản: Thuốc hướng thần nhóm IV (DEA Schedule IV). Bảo quản ở nhiệt độ phòng 15-30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh đóng băng. Dung dịch tiêm bảo quản trong ống thủy tinh gốc.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Hướng dẫn dành cho chủ nuôi: Thuốc gây buồn ngủ và mất thăng bằng. Khi dùng để chữa sợ sấm sét/tiếng ồn, nên cho uống trước khi sự kiện xảy ra 30-60 phút. Đặc biệt lưu ý ở mèo: Nếu thấy mèo bỏ ăn, mệt mỏi hoặc lòng trắng mắt/nướu răng bị vàng (vàng da), hãy báo ngay cho bác sĩ thú y vì đó là dấu hiệu suy gan nguy hiểm.