Amlodipine
Tên thuốc gốc: Amlodipine
Tên biệt dược: Norvasc
Nội dung
Chỉ định
Mèo:
• Lựa chọn số 1 (first-line) để điều trị bệnh cao huyết áp toàn thân (systemic hypertension), đặc biệt ở mèo bị suy thận mãn tính hoặc cường giáp.
• Cấp cứu cơn tăng huyết áp (Hypertensive emergency).
Chó:
• Điều trị hỗ trợ cao huyết áp toàn thân (thường được dùng kết hợp hoặc thêm vào sau khi đã dùng thuốc ức chế men chuyển ACE inhibitors như Enalapril/Benazepril).
• Dùng làm thuốc giảm hậu gánh (afterload reducer) trong điều trị suy tim kháng trị.
• Cấp cứu cơn tăng huyết áp.
Dược lực học
Amlodipine là thuốc chẹn kênh canxi loại dihydropyridine (chủ yếu ức chế kênh canxi type L). Thuốc tác dụng chủ yếu trên cơ trơn mạch máu, gây giãn tiểu động mạch ngoại vi, từ đó làm giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp (giảm hậu gánh – afterload). Amlodipine có tác động rất ít lên nhịp tim và sức bóp cơ tim so với các thuốc chẹn kênh canxi khác (như Diltiazem).
Dược động học
Ở mèo: Nồng độ thuốc trong máu đạt trạng thái ổn định (steady-state) sau khoảng 2 tuần điều trị. Tác dụng hạ huyết áp thường xuất hiện trong vòng 4 giờ sau khi uống và có thể kéo dài tới khoảng 30 giờ. Thời gian bán thải rất dài (lên tới 53 giờ). Thuốc được chuyển hóa rộng rãi qua gan.
Ở chó: Sinh khả dụng đường uống rất tốt (khoảng 88%), đạt nồng độ đỉnh trong 4-6 giờ. Thời gian bán thải từ 7 đến 30 giờ.
Chống chỉ định
• Chống chỉ định dùng cho thú mẫn cảm với amlodipine.
• Không dùng Amlodipine đơn độc (mà không kèm thuốc ức chế men chuyển) ở những ca cao huyết áp có kèm bệnh thận, vì thuốc làm giãn tiểu động mạch đến (afferent arteriole) có thể làm tăng áp lực lọc cầu thận và gây tổn thương thận tiến triển.
Thận trọng - Cảnh báo
• Cần hết sức thận trọng và cân nhắc giảm liều ở bệnh nhân có bệnh gan, vì amlodipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
• Thận trọng khi dùng cho động vật có nguy cơ bị tụt huyết áp hoặc sốc tim.
• Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ (đặc biệt trong 24 – 72 giờ đầu tiên đối với ca cấp cứu) để tránh tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng.
Cách dùng chi tiết
Mục tiêu điều trị cao huyết áp là duy trì huyết áp tâm thu (Systolic Blood Pressure) dưới 160 mm Hg (lý tưởng là dưới 150 mm Hg) để hạn chế tổn thương lên cơ quan đích (mắt, thận, não, tim). Cần kiểm tra đáy mắt (fundic exam) và chức năng thận định kỳ.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• 0,625 – 1,25 mg/con (LƯU Ý: tính theo CON, không phải theo kg) uống 1 lần/ngày.
• Nên bắt đầu bằng liều thấp (0,625 mg/con ~ 1/4 viên 2.5mg), tái khám đo lại huyết áp sau 1 – 3 tuần. Nếu huyết áp chưa giảm đủ, có thể tăng gấp đôi liều (tối đa 2.5 mg/con/ngày).
• Hoặc tính theo cân nặng: 0,125 – 0,25 mg/kg uống 1 lần/ngày.
Cấp cứu cơn tăng huyết áp (Extra-label):
• 0,2 – 0,4 mg/kg uống mỗi 24 giờ. Cần theo dõi huyết áp liên tục.
• 0,1 – 0,25 mg/kg uống 1 lần/ngày (mỗi 24 giờ). Nên bắt đầu ở liều thấp nhất.
• Ở chó, Amlodipine thường được dùng sau khi đã bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trước đó.
Cấp cứu cơn tăng huyết áp (Extra-label):
• 0,2 – 0,4 mg/kg uống mỗi 24 giờ (có thể lên tới 0,6 mg/kg/ngày nhưng cần giám sát cực kỳ nghiêm ngặt).
• 0,4 mg/kg uống mỗi 24 giờ. Có thể cần tăng tần suất/liều tùy theo đáp ứng.
Tác dụng phụ
• Mèo: Thuốc dung nạp rất tốt. Có thể gặp tình trạng chán ăn, nôn mửa, lờ đờ nhẹ. Tụt huyết áp hoặc nhịp tim chậm có thể xảy ra nhưng hiếm vì thuốc có tác dụng chậm.
• Chó: Cũng có thể chán ăn, lờ đờ. Đặc biệt, có khoảng 8.5% chó sử dụng amlodipine lâu dài gặp tình trạng tăng sinh nướu / sưng nướu răng (gingival hyperplasia) (có thể phục hồi nếu ngưng thuốc). Phù nề ngoại vi (peripheral edema) thỉnh thoảng cũng được ghi nhận.
Quá liều và cách xử lý
Triệu chứng: Quá liều có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng và nhịp tim nhanh phản xạ (reflex tachycardia), suy thở, phù phổi, và trong ca nặng có thể co giật, run rẩy.
Xử lý: Gây nôn hoặc dùng than hoạt tính nếu phát hiện rất sớm (trong vòng 2 giờ) và thú cưng chưa có triệu chứng. Nếu đã tụt huyết áp, cần hỗ trợ truyền dịch, tiêm canxi tĩnh mạch (IV calcium), thuốc vận mạch (vasopressors), và có thể cân nhắc liệu pháp lipid truyền tĩnh mạch (IV lipid emulsion).
Tương tác thuốc
• Thuốc trị huyết áp khác (ACE inhibitors, Telmisartan…): Tăng tác dụng hạ huyết áp. (Lưu ý: Sự kết hợp giữa Amlodipine và ACE inhibitor là cực kỳ phổ biến và có lợi trong thú y để bảo vệ thận).
• Thuốc chẹn beta (Atenolol) hoặc chẹn kênh canxi khác (Diltiazem): Tăng nguy cơ tụt huyết áp, giảm nhịp tim và giảm sức bóp cơ tim.
• Thuốc ức chế CYP3A4 (Ketoconazole, Itraconazole): Có thể làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ amlodipine trong máu.
Bảo quản thuốc
Bảo quản viên nén ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C), trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
• Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn đưa thú cưng đi đo huyết áp định kỳ (thường là 1-3 tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc, và mỗi 3 tháng sau khi đã ổn định). Đừng bỏ lỡ các lịch hẹn này!
• Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc tăng liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ thú y.
• Báo ngay cho bác sĩ nếu chó của bạn bị sưng nướu răng đỏ rực, phù nề chân, hoặc nếu thú cưng (chó/mèo) trở nên yếu ớt, ngất xỉu, lờ đờ nghiêm trọng (dấu hiệu tụt huyết áp).
