Warfarin
Tên thuốc gốc: Warfarin
Tên biệt dược: Coumadin®, Jantoven®, Panwarfin®
Nhóm dược lý: Thuốc chống đông máu
Nội dung
Chỉ định
Chỉ định lâm sàng:
• Ở chó: Dùng theo đường uống để điều trị lâu dài hoặc phòng ngừa sự tái phát của các tình trạng huyết khối. Tuy nhiên, việc sử dụng warfarin ở thú y hiện đang gây tranh cãi do lợi ích không rõ ràng trong việc giảm tỷ lệ tử vong, chi phí cao cho việc theo dõi thường xuyên và nguy cơ chảy máu rất nghiêm trọng. Nhiều bác sĩ lâm sàng khuyên không nên dùng loại thuốc này.
• Ở mèo: Không được khuyến cáo sử dụng.
Dược lực học
Cơ chế tác dụng:
Warfarin ức chế enzym vitamin K epoxide reductase (VKORC1), làm cản trở hoạt động của vitamin K trong quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX, và X, cũng như các protein chống đông C và S. Thuốc hoạt động gián tiếp (không có tác dụng chống đông trực tiếp) để ngăn chặn cục máu đông hiện có lan rộng và giảm hình thành cục máu đông mới. Phải mất vài ngày để thuốc cạn kiệt các yếu tố đông máu hiện có, do đó có thể cần dùng kèm heparin trong giai đoạn đầu. Bổ sung Vitamin K đủ liều có thể đảo ngược hoàn toàn tác dụng của warfarin.
Dược động học
Đặc điểm dược động học:
Thuốc được hấp thu nhanh chóng sau khi uống ở cả chó và mèo. Sau khi vào máu, tỷ lệ thuốc liên kết với protein huyết tương cực kỳ cao (≈99%). Chỉ phần warfarin tự do (không liên kết) mới có tác dụng chống đông. Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan thành dạng bất hoạt và được bài tiết qua nước tiểu, mật. Thời gian bán thải ở mèo dao động từ 11 đến 28 giờ (tùy thuộc vào đồng phân S hay R).
Chống chỉ định
Chống chỉ định tuyệt đối:
• Động vật mang thai.
• Bệnh nhân đang bị xuất huyết đường tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu; hoặc có bệnh lý/xu hướng dễ chảy máu.
• Bệnh nhân chuẩn bị hoặc vừa phẫu thuật mắt, phẫu thuật thần kinh trung ương (CNS), gây tê tủy sống/ngoài màng cứng, hoặc phẫu thuật có vết thương hở lớn.
• Mắc chứng phình động mạch, viêm thận cấp, xuất huyết não, rối loạn tạo máu, tăng huyết áp ác tính, suy gan, tràn dịch màng ngoài tim và ung thư nội tạng.
Cực kỳ thận trọng ở mèo: Hầu hết bác sĩ khuyên không nên dùng cho mèo do tỷ lệ tử vong và biến chứng xuất huyết gây tử vong rất cao.
Thận trọng - Cảnh báo
An toàn trong thai kỳ và cho con bú:
Warfarin gây độc cho phôi thai, gây dị tật bẩm sinh và chống chỉ định tuyệt đối trong thời kỳ mang thai. Nếu cần dùng thuốc chống đông khi mang thai, heparin là lựa chọn an toàn hơn. Warfarin không được tìm thấy trong sữa mẹ, nên có thể dùng cho con bú, nhưng con vật non cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các vết bầm tím hoặc xuất huyết.
An toàn lao động: Warfarin được phân loại là thuốc nguy hiểm (NIOSH). Người sử dụng cần mang đồ bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp khi xử lý thuốc.
Cách dùng chi tiết
Theo dõi lâm sàng cực kỳ chặt chẽ:
• Phải xét nghiệm máu thường xuyên để đo thời gian prothrombin (PT) hoặc chỉ số INR (khuyến nghị duy trì INR từ 2 đến 3). Việc điều chỉnh liều phải được tính theo tổng liều hàng tuần, mỗi lần điều chỉnh thật nhỏ (chỉ 10-15%).
• Thường xuyên kiểm tra PCV, số lượng tiểu cầu.
• Theo dõi rất sát sao các dấu hiệu chảy máu, kiểm tra máu trong phân và nước tiểu.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
a) Liều khởi đầu: 0,05 – 0,2 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ. Liều lượng phải được điều chỉnh cẩn thận dựa trên kết quả xét nghiệm để đạt được chỉ số INR từ 2 đến 3. Nguyên tắc khi điều chỉnh: Tính toán điều chỉnh dựa trên tổng liều hàng tuần thay vì liều mỗi ngày, và chỉ được điều chỉnh từng chút một (tăng/giảm 10% đến 15% của tổng liều hàng tuần).
b) Liều tham khảo khác: Khởi đầu (liều nạp) 0,2 mg/kg PO mỗi 24 giờ trong 2 ngày đầu, sau đó duy trì 0,1 mg/kg PO mỗi 24 giờ.
Rất hiếm khi được khuyên dùng. Có báo cáo truyền miệng về việc dùng để hỗ trợ điều trị bệnh viêm móng (laminitis): 0,0198 mg/kg uống (PO) mỗi 24 giờ. Cần theo dõi thời gian prothrombin cho đến khi kéo dài từ 2 đến 4 giây so với mức cơ bản.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ:
Tác dụng phụ chính và nguy hiểm nhất là xuất huyết nghiêm trọng liên quan đến liều dùng. Các dấu hiệu lâm sàng có thể gặp: thiếu máu, giảm tiểu cầu, yếu ớt, máu tụ, vết bầm máu dưới da, chảy máu cam, nôn ra máu, tiểu ra máu, tiêu phân đen hắc ín (melena), tiêu máu tươi (hematochezia), xuất huyết khớp, xuất huyết lồng ngực/não/màng ngoài tim và tử vong.
Quá liều và cách xử lý
Biểu hiện ngộ độc (do quá liều thuốc hoặc ăn nhầm bả chuột):
Quá liều cấp tính hoặc ăn phải bả chuột chứa warfarin gây xuất huyết đe dọa tính mạng. Ở chó mèo, liều duy nhất từ 5 – 50 mg/kg gây độc tính. Liều gây độc tích lũy ở chó là 1-5 mg/kg dùng trong 5-15 ngày, và ở mèo là 1 mg/kg dùng trong 7 ngày. Các dấu hiệu gồm chán ăn, lừ đừ, nôn mửa, tiểu ra máu… thường có độ trễ từ 2 – 5 ngày mới xuất hiện kể từ lúc ăn phải thuốc.
Xử lý quá liều:
Ngăn chặn hấp thu từ dạ dày (nếu phát hiện sớm). Điều trị bằng truyền máu và sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu là Vitamin K1 (Phytonadione).
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc cực kỳ phức tạp và nguy hiểm:
Warfarin là loại thuốc có tương tác nhiều bậc nhất trong y học.
• Các thuốc làm tăng tác dụng của Warfarin (gây chảy máu trầm trọng): Acetaminophen, Allopurinol, Amiodarone, Thuốc chống nấm nhóm Azole (Fluconazole…), Cephalosporin, Chloramphenicol, Cisapride, Clopidogrel, Danazol, Dầu cá (Omega-3), Fluoroquinolone (Enrofloxacin), Glucosamine, Heparin, Kháng sinh Macrolide, Metronidazole, các thuốc NSAID (Aspirin, Carprofen, Meloxicam), Penicillin, Thuốc ức chế bơm proton (Omeprazole), Nhóm SSRI (Fluoxetine), Sulfonamide, Thuốc tuyến giáp, Tramadol, Vitamin E.
• Các thuốc làm giảm tác dụng của Warfarin: Barbiturate (Phenobarbital), Corticosteroid (Dexamethasone), Cyclosporine, Estrogen, Griseofulvin, Rifampin, Spironolactone, Sucralfate, Vitamin K.
Bảo quản thuốc
Bảo quản:
Bảo quản viên nén trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ phòng 20°C – 25°C.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Thông tin sống còn cho chủ nuôi:
• Rất nhiều loại thức ăn và thuốc khác có thể tương tác với warfarin (gây xuất huyết hoặc làm mất tác dụng thuốc). Tuyệt đối không thay đổi chế độ ăn, không cho dùng thêm thuốc mới (kể cả thực phẩm chức năng, thảo dược, thuốc mua ngoài tiệm) hoặc ngưng thuốc cũ mà không hỏi ý kiến bác sĩ thú y.
• Tránh mọi tình huống có thể làm thú cưng bị thương hoặc trầy xước vì có thể gây chảy máu không cầm được. Báo bác sĩ ngay lập tức nếu thấy bất kỳ dấu hiệu xuất huyết bất thường nào.
• Cần phải đi xét nghiệm máu kiểm tra định kỳ một cách nghiêm ngặt. Tuyệt đối không bỏ lỡ lịch tái khám.
• Nếu quên cho uống thuốc, hãy cho uống ngay trong ngày. Tuyệt đối không gấp đôi liều vào ngày hôm sau.