Benazepril
Tên thuốc gốc: Benazepril (Benazepril hydrochloride)
Tên biệt dược: Lotensin, Fortekor (thú y), Cardalis (kết hợp Spironolactone)
Nội dung
Chỉ định
Chó & Mèo:
• Bệnh tim: Dùng kết hợp (với Pimobendan, Furosemide) để hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết do bệnh van tim hoặc giãn cơ tim.
• Huyết áp: Điều trị tăng huyết áp toàn thân.
• Bệnh thận mạn tính (CKD): Có tác dụng tuyệt vời giúp làm giảm thất thoát protein qua nước tiểu (Protein niệu), giúp bảo vệ thận và kéo dài tuổi thọ cho thú cưng bị suy thận.
• Ưu điểm lớn nhất: So với Enalapril, Benazepril đặc biệt an toàn và thường được ưu tiên dùng cho mèo/chó bị suy thận vì nó đào thải qua cả gan lẫn thận, không bị tích tụ độc tính khi thận yếu.
Dược lực học
Benazepril là một tiền chất (prodrug). Sau khi được gan chuyển hóa thành hoạt chất benazeprilat, nó ức chế men chuyển Angiotensin (ACE), ngăn không cho cơ thể tạo ra Angiotensin II. Vì Angiotensin II là một chất gây co mạch rất mạnh và kích thích giữ nước, nên khi chặn nó lại, mạch máu sẽ giãn ra, huyết áp hạ xuống, và giảm được gánh nặng bơm máu cho tim.
Dược động học
Điểm khác biệt quan trọng nhất của Benazepril so với các thuốc ACEI khác (như Enalapril) là nó được đào thải qua đường mật (gan) rất nhiều (50% ở chó và 85% ở mèo). Điều này giải thích tại sao bác sĩ thú y không cần phải giảm liều Benazepril ở những bệnh nhân đang bị suy giảm chức năng thận.
Chống chỉ định
• Động vật đang bị Tổn thương thận cấp tính (Acute Kidney Injury – AKI).
• Cực kỳ thận trọng ở bệnh nhân đang bị mất nước nghiêm trọng, giảm thể tích tuần hoàn vì thuốc có thể gây tụt huyết áp sâu.
• Không dùng cho thú cái đang mang thai hoặc cho con bú.
Thận trọng - Cảnh báo
Khi bắt đầu dùng thuốc để trị bệnh thận mạn (CKD), chỉ số Creatinine và BUN trong máu có thể tăng nhẹ tạm thời trong những ngày đầu. Điều này là bình thường do sự thay đổi áp lực lọc tại thận, nhưng bác sĩ vẫn cần xét nghiệm máu lại sau 3-14 ngày để theo dõi sát.
Cách dùng chi tiết
Đối với bệnh thận mạn tính có rỉ protein qua nước tiểu ở chó mèo, việc phối hợp Telmisartan có thể cho hiệu quả giảm protein niệu tốt hơn Benazepril đơn thuần.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• 0,25 – 0,5 mg/kg uống mỗi 12 đến 24 giờ.
Giảm Protein niệu (Bệnh thận):
• Bắt đầu với liều 0,5 mg/kg uống mỗi 24 giờ. Liều có thể được bác sĩ tăng dần để kiểm soát thất thoát protein.
• 0,5 – 1 mg/kg uống mỗi 24 giờ. Rất an toàn và không cần chỉnh liều dù thận yếu.
Cao huyết áp:
• 0,5 mg/kg uống mỗi 12 giờ.
Tác dụng phụ
• Tiêu hóa: Nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn là các triệu chứng phổ biến nhất.
• Tim mạch: Tụt huyết áp quá mức (biểu hiện: mệt mỏi, lờ đờ, niêm mạc nhợt nhạt, đứng không vững).
• Điện giải: Làm tăng Kali máu (Hyperkalemia) do tác dụng giảm aldosterone.
Quá liều và cách xử lý
Dấu hiệu quá liều rõ ràng nhất là tụt huyết áp nghiêm trọng. Xử lý bằng cách gây nôn (nếu mới uống) và truyền dịch tĩnh mạch để mở rộng thể tích tuần hoàn, nâng huyết áp.
Tương tác thuốc
• Thuốc lợi tiểu tiết kiệm Kali (Spironolactone): Sẽ làm tăng nguy cơ Tăng Kali máu (Hyperkalemia) rất nghiêm trọng. Cần xét nghiệm điện giải đồ thường xuyên nếu dùng chung.
• Thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDs (Meloxicam, Carprofen): Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Benazepril và làm tăng nguy cơ suy thận cấp nếu thú cưng đang có sẵn bệnh nền tim/thận.
• Thuốc hạ huyết áp khác (Amlodipine): Tăng hiệu ứng hạ huyết áp, dễ gây tụt huyết áp sâu.
Bảo quản thuốc
Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
• Thuốc có thể cho uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, nếu bé bị nôn mửa hoặc chán ăn, hãy chuyển sang cho uống ngay trong bữa ăn.
• Quan sát bé kỹ trong những ngày đầu uống thuốc. Nếu thấy bé lờ đờ, hay ngất xỉu, đi đứng xiêu vẹo, hãy báo bác sĩ ngay vì đây có thể là dấu hiệu bé bị tụt huyết áp quá mức.
• Tái khám và thử máu đúng hẹn theo lịch của bác sĩ.
