Vincristine
Tên thuốc gốc: Vincristine
Tên biệt dược: Vincasar, Oncovin
Nội dung
Chỉ định
Dùng chủ yếu trong các phác đồ kết hợp để điều trị ung thư hệ bạch huyết và tạo máu (CHOP) và hemangiosarcoma (VAC) ở chó và mèo.
• Ở chó, thuốc có thể dùng đơn độc để điều trị khối u hoa liễu lây truyền (TVT).
• Cũng có thể dùng trong điều trị chứng giảm tiểu cầu qua trung gian miễn dịch (ITP) vì nó có thể kích thích tăng tiểu cầu ở liều thấp.
Dược lực học
Vincristine gắn vào beta-tubulin, ngăn cản sự hình thành vi ống (microtubule) và trục chính phân bào, làm ngừng quá trình phân chia tế bào ở kỳ giữa (metaphase).
Thuốc cũng can thiệp vào chuyển hóa axit amin bằng cách ức chế sử dụng axit glutamic.
Ngoài ra, thuốc có thể gây tăng số lượng tiểu cầu (không rõ cơ chế) và có tác dụng ức chế miễn dịch nhẹ.
Dược động học
Sau khi tiêm tĩnh mạch, Vincristine phân bố nhanh vào các mô, liên kết nhiều với protein mô nhưng ít xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương (CNS). Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan và thải trừ phần lớn qua mật/phân, một phần nhỏ qua nước tiểu.
Chống chỉ định
Không dùng cho thú có sẵn tình trạng giảm bạch cầu hoặc bạch cầu hạt (trừ khi do bệnh lý đang cần điều trị) hoặc đang có nhiễm khuẩn tiến triển.
Thận trọng - Cảnh báo
Thận trọng:
• Thận trọng ở thú có bệnh gan, tắc nghẽn đường mật, hoặc có sẵn bệnh thần kinh cơ. Cân nhắc giảm 50% liều nếu mắc bệnh gan/mật.
• Đột biến gen MDR1 (ABCB1): Cực kỳ cẩn trọng với các giống chó dễ mang đột biến MDR1 (Collies, Australian Shepherds…). Khuyến cáo giảm 25-30% liều ở những con chó mang đột biến dị hợp tử hoặc đồng hợp tử, vì chúng dễ bị suy tủy và ngộ độc tiêu hóa nặng.
• Chỉ tiêm tĩnh mạch (IV): Vincristine là chất gây phồng rộp, hoại tử mô (vesicant) nếu tiêm trệch mạch (thoát mạch). Cần tiêm khéo léo qua catheter. Tuyệt đối KHÔNG tiêm tủy sống (intrathecal) vì có thể gây liệt tiến triển và tử vong.
Cách dùng chi tiết
Lưu ý quan trọng:
• Các phác đồ hóa trị rất phức tạp, liều lượng có thể thay đổi tùy tình trạng và sự dung nạp của con vật. Việc điều trị nên được hướng dẫn bởi chuyên gia ung thư thú y.
• Tính toán liều lượng dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (m2) chứ không phải cân nặng (kg) ở hầu hết các loài.
• Vincristine phải được tiêm tĩnh mạch rất cẩn thận qua catheter tĩnh mạch để tránh hoại tử do thoát mạch.
Loài
Cách dùng
Lưu ý lâm sàng
• Thường dùng 0,5 – 0,75 mg/m2 (LƯU Ý: mg theo m2 diện tích da bề mặt, KHÔNG PHẢI mg/kg) tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 1 đến 2 tuần. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào phác đồ phối hợp.
Khối u hoa liễu lây truyền (TVT) (Extra-label):
• Dùng đơn độc: 0,5 mg/m2 IV mỗi tuần một lần trong 4 – 6 tuần.
• Hoặc 0,025 mg/kg IV mỗi tuần (có thể kết hợp tiêm interferon alpha-2a trực tiếp vào u).
• Hoặc 0,025 mg/kg IV cách tuần, xen kẽ với L-asparaginase.
Hỗ trợ điều trị giảm tiểu cầu qua trung gian miễn dịch (ITP) (Extra-label):
• 0,02 mg/kg IV (tiêm bolus một lần duy nhất). Kết hợp với Glucocorticoids (ví dụ Prednisone 1,5 – 2 mg/kg uống mỗi 12 giờ).
• Thường dùng 0,5 – 0,75 mg/m2 tiêm tĩnh mạch (IV) mỗi 1 đến 3 tuần.
• Thường dùng 0,5 mg/m2 tiêm tĩnh mạch (IV) hàng tuần (tổng liều thường là 2,5 – 3 mg/con).
Hỗ trợ trị ung thư bạch huyết đa hồng cầu (như một phần của phác đồ CAP) (Extra-label):
• 2,5 mg (tổng liều/con) IV. Dùng xen kẽ với Cytarabine, Cyclophosphamide và Prednisolone.
Tác dụng phụ
Ít gây suy tủy hơn Vinblastine nhưng độc tính trên thần kinh ngoại vi cao hơn. Biểu hiện gồm suy giảm cảm giác, táo bón hoặc liệt ruột. Mèo có thể bị độc thần kinh đi kèm táo bón hoặc liệt ruột, làm trầm trọng thêm chứng chán ăn.
Ngoài ra, có thể gây nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn.
Xử lý khi thoát mạch (Extravasation): Ngừng tiêm ngay, chườm ấm khô (KHÔNG chườm đá) để giúp phân tán thuốc, có thể kết hợp tiêm hyaluronidase tại vùng bị ảnh hưởng.
Quá liều và cách xử lý
Dấu hiệu quá liều bao gồm suy tủy nặng, thiếu máu, sụt cân, co giật, tiêu chảy ra máu, liệt ruột. Xử lý cấp cứu có thể bao gồm than hoạt tính, thuốc tăng nhu động ruột (Metoclopramide) để ngăn ngừa liệt ruột, hoặc dùng Filgrastim (G-CSF) và kháng sinh phổ rộng để dự phòng nhiễm trùng nếu bị suy tủy nặng.
Tương tác thuốc
• Asparaginase: Tăng độc tính thần kinh và suy tủy nếu dùng cùng lúc; nên dùng Asparaginase sau Vincristine hoặc cách nhau 24 giờ.
• Thuốc ức chế miễn dịch (Azathioprine, Corticosteroids, Cyclophosphamide): Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
• Thuốc ức chế P-glycoprotein: Amiodarone, Nhóm Azole (Itraconazole, Ketoconazole), Cyclosporine, Diltiazem, Kháng sinh Macrolide (Erythromycin, Clarithromycin), Spironolactone… có thể làm tăng nồng độ Vincristine nội bào, đặc biệt nguy hiểm ở chó có đột biến MDR1.
• Vắc-xin: Vincristine có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin và làm tăng các tác dụng phụ của vắc-xin.
Bảo quản thuốc
Lọ thuốc nguyên vẹn nên được bảo quản đứng từ 2°C – 8°C (trong tủ lạnh) và tránh ánh sáng. Dung dịch đã pha loãng với NaCl 0,9% hoặc Dextrose 5% có thể ổn định trong 7 ngày nếu trữ lạnh, hoặc 2 ngày ở nhiệt độ phòng.
Thông tin dặn dò chủ nuôi
Đây là thuốc hóa trị liệu độc hại, bác sĩ thú y sẽ trực tiếp thực hiện tiêm tĩnh mạch cho thú cưng.
Sau khi về nhà, chủ nuôi cần theo dõi chặt chẽ. Báo ngay cho bác sĩ nếu con vật nôn mửa, tiêu chảy nặng, bỏ ăn hoặc có dấu hiệu mệt mỏi/yếu liệt bất thường.
Thuốc gây độc cho thai nhi, không dùng khi mang thai. Nếu thú đang cho con bú, cần cai sữa và dùng sữa thay thế.
