Tên thuốc gốc: Vincristine, Vincristine sulfate

Tên biệt dược: Vincasar PFS, Oncovin

Nhóm dược lý: Kháng sinh dòng Vinca Alkaloid chống phân bào (Phá hủy thoi vô sắc)

Nội dung

Chỉ định

Vincristine được chỉ định rộng rãi trong hóa trị liệu lâm sàng thú y cho chó và mèo để kiểm soát các khối u phân bào nhanh.

Các chỉ định lâm sàng chi tiết:
1. Khối u lây truyền đường sinh dục ở chó (TVT – Transmissible Venereal Tumor): Là thuốc lựa chọn hàng đầu cho hiệu quả điều trị dứt điểm và tỷ lệ khỏi hoàn toàn rất cao (>90%).
2. U lympho ác tính (Lymphoma): Thành phần cốt lõi trong các phác đồ phối hợp đa hóa trị chuẩn như CHOP (Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolone) hoặc phác đồ COP ở chó và mèo.
3. Bệnh bạch cầu cấp tính (Acute Leukemias): Điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ALL) và bạch cầu dòng tủy cấp tính.
4. Giảm tiểu cầu miễn dịch thứ phát (IMT – Immune-mediated Thrombocytopenia): Dùng một liều duy nhất để kích thích giải phóng nhanh tiểu cầu từ megakaryocyte ở tủy xương trong các ca xuất huyết nặng đe dọa tính mạng.
5. Các khối u đặc khác: Hỗ trợ điều trị sarcom xương (osteosarcoma), u tế bào mast ác tính, u hắc tố (melanoma).

Dược lực học

Vincristine là một alcaloid tự nhiên được chiết xuất từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus / Vinca rosea).

Cơ chế tác dụng dược lý chi tiết ở cấp độ tế bào:
Ức chế trùng hợp tubulin (Phá hủy thoi vô sắc): Vincristine liên kết chọn lọc và không thuận nghịch với protein tubulin (tiểu đơn vị cấu tạo nên các vi ống – microtubules). Sự liên kết này ngăn cản sự trùng hợp (polymerization) của các heterodimer tubulin thành vi ống, đồng thời thúc đẩy quá trình mất trùng hợp (depolymerization) của các vi ống sẵn có.
Khóa chu kỳ tế bào ở pha M: Việc thiếu hụt vi ống làm thoi vô sắc phân bào bị tê liệt, không thể hình thành để phân chia nhiễm sắc thể. Kết quả là tế bào ung thư bị khóa chặt ở pha metaphase (pha giữa) của quá trình nguyên phân, không thể phân đôi và đi vào chu trình tự chết tế bào (apoptosis).
Ảnh hưởng lên chức năng nội bào khác: Vi ống cũng tham gia vào việc vận chuyển chất nội bào và dẫn truyền thần kinh dọc sợi trục. Việc phá hủy cấu trúc này giải thích cho các độc tính thần kinh ngoại biên và thần kinh thực vật (như giảm nhu động ruột gây táo bón) của thuốc.
Tăng tiểu cầu tuần hoàn: Vincristine gắn với tubulin của tiểu cầu tạo phức hợp vận chuyển tiểu cầu đến lách, ngăn lách tiêu hủy chúng và kích thích tủy xương giải phóng nhanh tiểu cầu.

Dược động học

Dạng bào chế lâm sàng: Dung dịch tiêm tĩnh mạch 1 mg/ml.

Hấp thu và phân bổ:
– Do độc tính kích ứng niêm mạc ruột cực mạnh và sinh khả dụng đường uống rất thấp, vincristine chỉ được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch (IV).
– Sau khi tiêm, thuốc phân bố nhanh chóng từ máu vào các mô cơ thể với thể tích phân bố rất lớn. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (>75%), chủ yếu là albumin. Thuốc không vượt qua hàng rào máu não lành với nồng độ điều trị (không hiệu quả với u não).

Chuyển hóa và đào thải:
– Được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450 (chủ yếu là CYP3A).
– Đào thải chủ yếu qua đường mật vào phân (chiếm 70 – 80% dưới dạng chất chuyển hóa và thuốc nguyên vẹn). Chỉ khoảng 10 – 20% đào thải qua thận vào nước tiểu. Thời gian bán thải (t1/2) ở chó tương đối dài (khoảng 24 giờ).
Lưu ý suy gan/tắc mật: Vì thuốc thải trừ chủ yếu qua mật, bắt buộc phải giảm liều vincristine từ 50% ở động vật bị suy gan nặng hoặc tắc mật để tránh tích lũy liều gây độc tính tử vong.

Chống chỉ định

1. Động vật bị suy tủy xương nghiêm trọng (số lượng bạch cầu trung tính dưới 1,500/microlit).
2. Động vật có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với vincristine hoặc các vinca alkaloid khác.
3. Động vật đang bị nhiễm trùng cấp tính chưa được kiểm soát tốt.
4. Động vật bị bệnh thần kinh ngoại biên tiến triển.

Thận trọng - Cảnh báo

1. Nguy cơ hoại tử mô cực nặng khi tiêm chệch ven (Extravasation): Vincristine kích ứng mô vô cùng mạnh. Bắt buộc phải đặt catheter tĩnh mạch cố định chắc chắn và kiểm tra dòng ven bằng nước muối sinh lý trước khi tiêm thuốc. Nếu phát hiện chệch ven, phải ngừng tiêm ngay lập tức, hút dịch thuốc dư và tiến hành chườm ấm tại chỗ (chườm ấm giúp tăng lưu thông máu để phân tán thuốc, tuyệt đối không chườm lạnh vì sẽ tăng độc tính mô của vincristine).
2. Đột biến gen MDR1 (ABCB1): Chó thuộc các giống chăn cừu (như Collie, Shetland Sheepdog, Australian Shepherd) mang đột biến gen MDR1 bị thiếu hụt protein bơm ngược P-glycoprotein, làm giảm đào thải thuốc qua mật dẫn đến tích tụ độc tính vincristine thần kinh và suy tủy xương cực nặng. Cần giảm liều khởi đầu từ 25 – 40% ở những giống chó này.
3. Theo dõi sát công thức máu (bạch cầu trung tính) định kỳ.

Cách dùng chi tiết

Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch chậm thông qua catheter tĩnh mạch. Đeo dụng cụ bảo hộ hóa trị đầy đủ khi thao tác pha thuốc.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó (Khối u lây truyền đường sinh dục – TVT)
0.5 – 0.7 mg/m² tiêm tĩnh mạch (IV) chậm, 1 lần/tuần
Liệu trình kéo dài 3 – 6 tuần liên tục cho đến khi khối u biến mất hoàn toàn.
Chó, Mèo (U lympho ác tính – Lymphoma)
0.5 – 0.7 mg/m² tiêm tĩnh mạch (IV) chậm, mỗi 7 ngày
Thành phần cốt lõi của phác đồ CHOP hoặc COP.

Tác dụng phụ

1. Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính (đạt mức thấp nhất từ 4-9 ngày sau tiêm, hồi phục sau 10-14 ngày).
2. Tiêu hóa & Thần kinh thực vật: Chán ăn, nôn mửa, táo bón nặng (do liệt ruột cơ năng giảm nhu động), tiêu chảy.
3. Thần kinh ngoại biên: Yếu cơ, đi đứng loạng choạng (ataxia).
4. Da lông: Rụng lông hoàn toàn ở các giống chó lông mọc liên tục như Poodle, Maltese, rụng râu ở mèo.

Quá liều và cách xử lý

Xử lý quá liều:
– Quá liều cấp tính gây suy tủy xương cực độ đe dọa tính mạng, tiêu chảy xuất huyết hoại tử ruột và độc tính thần kinh nặng.
– Xử trí: Truyền dịch, truyền máu hỗ trợ, dùng kháng sinh phổ rộng truyền tĩnh mạch dự phòng nhiễm trùng huyết và chăm sóc đặc biệt.

Tương tác thuốc

1. L-Asparaginase: Làm giảm chuyển hóa vincristine ở gan. Bắt buộc phải tiêm Vincristine trước L-Asparaginase ít nhất 12 – 24 giờ.
2. Thuốc ức chế CYP3A4 (Ketoconazole, Itraconazole): Làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ vincristine trong máu, tăng nguy cơ ngộ độc.
3. Thuốc gây cảm ứng CYP3A4 (Phenobarbital): Làm giảm hiệu lực điều trị của vincristine.

Bảo quản thuốc

Bảo quản thuốc tiêm trong tủ lạnh từ 2-8°C. Tránh ánh sáng trực tiếp.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

1. Vật nuôi có thể bị rụng lông hoặc râu trong quá trình hóa trị, lông sẽ mọc lại sau khi ngưng điều trị.
2. Cần theo dõi nếu thú cưng bỏ ăn, táo bón nặng hoặc sốt cao sau tiêm, liên hệ ngay với bác sĩ.

Thông tin biên tập viên

Ban biên tập Hello Vet