Tên thuốc gốc: Metoclopramide

Tên biệt dược: Reglan, Primperan

Nội dung

Chỉ định

Chó & Mèo:
• Ngăn ngừa nôn mửa do nhiều nguyên nhân (viêm dạ dày, viêm thận, không dung nạp thuốc).
• Kích thích nhu động dạ dày (Prokinetic) giúp đẩy nhanh quá trình làm rỗng dạ dày.
• Giảm thiểu trào ngược dạ dày thực quản (đặc biệt trong các phẫu thuật đường thở ở chó mặt xệ – brachycephalic).
• Kích thích tiết sữa (Agalactia) ở động vật mẹ thiếu sữa (Extra-label).

Dược lực học

Metoclopramide có tác động ức chế thụ thể Dopamine (D2) và một phần ức chế Serotonin (5-HT3) ở thần kinh trung ương (vùng CRTZ) giúp chống nôn mạnh. Ở ngoại biên, thuốc làm tăng mức độ nhạy cảm của mô với Acetylcholine, từ đó kích thích nhu động đường tiêu hóa trên (dạ dày và ruột non) nhưng KHÔNG làm tăng nhu động đại tràng (ruột già). Thuốc làm tăng trương lực cơ thắt thực quản dưới, giúp ngăn ngừa trào ngược dạ dày.

Dược động học

Hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống và tiêm ở chó mèo. Thuốc vượt qua hàng rào máu não dễ dàng (do đó gây ra các tác dụng phụ về thần kinh). Chuyển hóa ở gan và 65% liều được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán thải khá ngắn (khoảng 0.9 giờ).

Chống chỉ định

• Tắc nghẽn/Thủng/Xuất huyết dạ dày ruột: Chống chỉ định tuyệt đối vì việc kích thích nhu động ruột lúc này có thể gây thủng ruột hoặc trầm trọng thêm bệnh.
• Tiền sử động kinh: Chống chỉ định tương đối (thậm chí tuyệt đối) vì thuốc có thể làm giảm ngưỡng co giật.
• Chống chỉ định ở động vật có khối u tủy thượng thận (Pheochromocytoma) vì có thể gây bão catecholamine dẫn đến cơn cao huyết áp kịch phát.

Thận trọng - Cảnh báo

• Cần giảm liều (25-50%) ở bệnh nhân suy thận vì thuốc đào thải phần lớn qua thận.
• Thận trọng ở thú bị suy tim sung huyết vì thuốc có thể làm thay đổi nồng độ aldosterone.
• Không dùng kéo dài (quá 12 tuần) do nguy cơ rối loạn vận động muộn (Tardive dyskinesia – có cảnh báo hộp đen ở người).

Cách dùng chi tiết

Tránh tiêm tĩnh mạch (IV) quá nhanh (IV bolus) vì nguy cơ cao gây ra các triệu chứng thần kinh (ngoại tháp). Ưu tiên truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) hoặc tiêm dưới da/tiêm bắp để an toàn hơn.

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Chống nôn mửa / Kích thích nhu động dạ dày (Extra-label):
• Liều ngắt quãng: 0,2 – 0,5 mg/kg mỗi 6 – 8 giờ uống (PO), tiêm dưới da (SC), hoặc tiêm bắp (IM).
• Truyền tĩnh mạch liên tục (CRI): 1 – 2 mg/kg/ngày.

Giảm buồn nôn do tiêm Morphine:
• 0,2 – 0,5 mg/kg SC tiêm 30 – 45 phút trước khi tiêm Morphine.

Kích thích tiết sữa ở chó mẹ (Agalactia) (Extra-label):
• 0,1 – 0,2 mg/kg SC mỗi 12 giờ. Thường kết hợp với tiêm Oxytocin (0.25-1 unit/con).

Ngừa trào ngược trong phẫu thuật đường thở ở chó mặt xệ:
• 0,5 mg/kg SC (kết hợp với Famotidine 1 mg/kg) trong lúc tiền mê.
Khi dùng làm thuốc kích thích nhu động, phải cho uống 30-60 phút trước bữa ăn.
Mèo
Chống nôn mửa / Kích thích nhu động dạ dày (Extra-label):
• Ở mèo, các thuốc Maropitant hoặc Ondansetron thường được ưu tiên hơn. Tuy nhiên vẫn có thể dùng liều tương tự ở chó: 0,2 – 0,5 mg/kg uống/SC/IM mỗi 6-8 giờ.

Giảm buồn nôn do Xylazine:
• 0,2 – 1 mg/kg tiêm bắp (IM).
Theo dõi kỹ các hành vi hoảng loạn bất thường ở mèo.

Tác dụng phụ

Đặc trưng nhất của Metoclopramide là các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương (CNS e ects):
• Chó: Thay đổi hành vi và tinh thần rõ rệt (chồn chồn, đi lại không yên, hiếu động thái quá, sủa rên rỉ, hoặc ngược lại là trầm cảm, lờ đờ). Có thể xuất hiện triệu chứng ngoại tháp (đầu run rẩy cơ học, co cứng cơ lưng/cổ).
• Mèo: Có thể trở nên mất phương hướng hoặc có các hành vi điên cuồng (frenzied behavior).
• Tiêu hóa: Có thể gây táo bón (cả chó và mèo).

Quá liều và cách xử lý

Thuốc có liều LD50 rất cao nên khó gây tử vong nếu uống nhầm. Quá liều chủ yếu gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng (an thần, kích động, mất điều hòa, run rẩy ngoại tháp).
Xử lý: Dùng các thuốc kháng Cholinergic ngấm vào thần kinh trung ương (ví dụ Diphenhydramine 2.2 mg/kg IV) để đảo ngược các triệu chứng ngoại tháp. (Không dùng lọc máu vì không hiệu quả).

Tương tác thuốc

• Thuốc ức chế thần kinh trung ương (Acepromazine, Opioids, Thuốc mê): Metoclopramide làm tăng mạnh tác dụng ức chế thần kinh (gây an thần sâu hơn). Đặc biệt: Kết hợp với Acepromazine/Chlorpromazine sẽ làm tăng mạnh nguy cơ xảy ra hội chứng ngoại tháp (run rẩy/co giật cơ).
• Thuốc kháng Cholinergic (Atropine, Diphenhydramine): Sẽ đối kháng và làm mất tác dụng kích thích nhu động dạ dày của Metoclopramide.
• Apomorphine: Metoclopramide làm mất tác dụng gây nôn của Apomorphine.
• Thuốc trị trầm cảm (SSRIs, MAOIs): Tăng nguy cơ hội chứng Serotonin và hội chứng ngoại tháp.

Bảo quản thuốc

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng. Các thuốc tiêm nhạy cảm với ánh sáng nên cần giữ trong hộp kín.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

• Thuốc thường được cho uống 30-60 phút trước bữa ăn để phát huy hiệu quả kích thích làm rỗng dạ dày.
• Tác dụng phụ phổ biến nhất là sự thay đổi hành vi: chó mèo có thể trở nên bồn chồn, đi lại liên tục, rên rỉ, hoặc có biểu hiện co giật cơ/run rẩy đầu (triệu chứng ngoại tháp). Nếu thấy các dấu hiệu này, hãy ngưng thuốc ngay và gọi cho bác sĩ thú y (bác sĩ có thể dùng thuốc giải độc Diphenhydramine để chữa run rẩy).
• Thuốc có thể kích thích tiết sữa ở chó mèo mẹ, nên không dùng cho chó đang bị mang thai giả (pseudopregnancy).

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet