Fentanyl (dạng tiêm)

Tên thuốc gốc: Fentanyl citrate

Tên biệt dược: Sublimaze®, Fentanyl citrate injection

Nhóm dược lý: Thuốc giảm đau trung ương / Opioid

Nội dung

Chỉ định

Chỉ định lâm sàng:
• Ở chó và mèo: Chủ yếu được sử dụng dưới dạng tiêm để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật, và các cơn đau nghiêm trọng lan rộng, không đặc hiệu (ví dụ: ung thư, viêm tụy, huyết khối động mạch chủ, viêm phúc mạc).
• Dùng trong giai đoạn chu phẫu để giảm lượng thuốc mê hô hấp cần thiết trong quá trình phẫu thuật (đặc biệt có lợi ở con vật bị suy giảm chức năng tim).
• Truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) fentanyl đặc biệt hữu ích ở con vật nguy kịch hoặc sau phẫu thuật do thuốc có thời gian tác dụng ngắn, dễ dàng điều chỉnh tăng/giảm liều lượng để đáp ứng chính xác nhu cầu giảm đau của từng con vật. Khi cần thiết có thể tạm ngừng truyền để đánh giá tình trạng thần kinh của con vật.
• Thuốc được đánh giá là đặc biệt hữu ích trên mèo để kiểm soát đau chu phẫu vì nó gây ra ít tác dụng phụ hơn so với hydromorphone hoặc morphine ở loài này.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng:
Fentanyl là một chất chủ vận opioid thụ thể mu (µ) có tác dụng cực kỳ mạnh (mạnh hơn morphine khoảng 80 đến 100 lần) nhưng thời gian tác dụng rất ngắn. Thuốc liên kết với các thụ thể mu (được tìm thấy chủ yếu ở các vùng điều chỉnh cơn đau của não, sừng lưng tủy sống và các mô ngoại biên) để tạo ra tác dụng giảm đau, an thần, sảng khoái (ở một số loài), ức chế hô hấp và co đồng tử.

Dược động học

Đặc điểm dược động học:
Tác dụng của liều tiêm tĩnh mạch (IV) bolus đơn lẻ rất ngắn ở hầu hết các loài.
• Chó: Thể tích phân bố lớn (5 L/kg), thời gian bán thải cực kỳ ngắn (chỉ khoảng 45 phút). Do đó, truyền tĩnh mạch liên tục (CRI) là phương pháp tối ưu để duy trì nồng độ thuốc giảm đau ổn định trong máu.
• Mèo: Thời gian bán thải kéo dài hơn một chút (khoảng 2,4 giờ).
• Ngựa con (foals): Thời gian bán thải dao động từ 25 – 50 phút tùy độ tuổi.

Chống chỉ định

Chống chỉ định tuyệt đối:
• Con vật quá mẫn cảm với thuốc hoặc các nhóm opioid khác.
• Con vật bị bọ cạp chích (opioid có thể làm tăng tác dụng độc tính của nọc bọ cạp).

Thận trọng / Hạn chế:
• Hết sức thận trọng ở con vật đang bị suy hô hấp, suy giảm thần kinh trung ương (CNS) hoặc khi dùng chung với các thuốc ức chế hô hấp/tim mạch khác.
• Thận trọng ở thú già yếu, suy nhược, có bệnh lý hô hấp từ trước, hoặc suy giảm chức năng gan, thận.

Thận trọng - Cảnh báo

Ở Mèo: Opioid có thể gây giãn đồng tử ở mèo. Nên tiếp cận thú cưng từ từ, tránh làm chúng giật mình và giữ chúng ở những nơi không có ánh sáng chói khi đồng tử đang giãn.

An toàn thai kỳ và cho con bú: Opioid qua được hàng rào nhau thai. Các nghiên cứu trên chuột cho thấy thuốc có tác dụng gây chết phôi và làm giảm tỷ lệ sống sót của con non. Thận trọng khi sử dụng trong thai kỳ. Hầu hết các chất chủ vận opioid đều bài tiết qua sữa mẹ, nhưng tác dụng đối với con non đang bú thường không đáng kể (tuy nhiên vẫn cần theo dõi).

Cách dùng chi tiết

Theo dõi và quản lý lâm sàng:
• Do fentanyl có hiệu lực cực kỳ mạnh, chỉ bác sĩ thú y có chuyên môn và có trang bị máy móc theo dõi sinh tồn (monitoring) đầy đủ mới được sử dụng.
Cảnh báo: Luôn phải chuẩn bị sẵn sàng thuốc giải độc Naloxone và các thiết bị hỗ trợ hô hấp cơ học khi tiêm/truyền Fentanyl.
• Theo dõi liên tục: Hiệu quả giảm đau, nhịp tim, huyết áp, độ bão hòa oxy (SpO2), nhịp thở, ETCO2, và các dấu hiệu thần kinh trung ương (an thần, kích động).

Loài

Cách dùng

Lưu ý lâm sàng

Chó
Giảm đau chu phẫu (Extra-label):
• Liều nạp (Bolus tĩnh mạch – IV): 2 – 10 µg/kg (microgam/kg).
• Liều duy trì truyền tĩnh mạch liên tục (CRI): 2 – 10 µg/kg/giờ.
Lưu ý: Nếu chỉ tiêm bolus tĩnh mạch, tiêm bắp (IM), hoặc tiêm dưới da (SC) với liều 5 – 8 µg/kg mà KHÔNG truyền CRI nối tiếp, tác dụng giảm đau sẽ cực kỳ ngắn và phải lặp lại liều mỗi 1 đến 2 giờ.

Cấp cứu đau dữ dội (Extra-label):
Chuẩn độ liều từ 10 – 50 µg/kg IV cho đến khi có hiệu quả; sau đó lấy mức liều hiệu quả đó làm liều truyền CRI mỗi giờ. Có thể kết hợp thêm Ketamine (bolus 4 mg/kg IV) và Lidocaine (bolus 2-4 mg/kg IV, sau đó CRI 2-4 mg/kg/giờ).

Gây tê ngoài màng cứng (Epidural):
4 µg/kg, pha loãng với 0,2 mL nước muối sinh lý hoặc thuốc tê cục bộ. Tác dụng xuất hiện trong <10 phút, thời gian kéo dài khoảng 30 phút.

Làm thuốc gây mê chính:
20 – 40 µg/kg bolus IV (hoặc SC, IM). Thường kết hợp truyền CRI ở mức 5 – 20 µg/kg/giờ (có thể lên tới 40 µg/kg/giờ ở chó).
Lưu ý: 1 mg = 1000 µg (microgam). Phải hết sức cẩn thận khi tính toán liều lượng Fentanyl vì liều tính bằng MICROGAM, tuyệt đối không nhầm lẫn với mg/kg.
Mèo
Giảm đau chu phẫu (Extra-label):
• Liều nạp (Bolus tĩnh mạch – IV): 5 µg/kg (microgam/kg).
• Liều duy trì truyền tĩnh mạch liên tục (CRI): 5 µg/kg/giờ.
Lưu ý: Tương tự chó, nếu chỉ tiêm bolus IV, IM, SC mà không truyền CRI thì phải lặp lại liều mỗi 1-2 giờ.

Cấp cứu đau dữ dội (Extra-label):
Có thể phối hợp thêm Lidocaine (bolus 0,25 – 1 mg/kg IV, sau đó CRI 0,5 – 2 mg/kg/giờ).

Gây tê ngoài màng cứng (Epidural):
4 µg/kg (giống như liều ở chó).
Fentanyl ít gây tác dụng phụ ở mèo hơn so với morphine hoặc hydromorphone nên rất được ưa chuộng dùng trong phẫu thuật ở loài này.
Chồn sương
Giảm đau chu phẫu và Hỗ trợ gây mê (Extra-label):
• Trước phẫu thuật: Bolus 5 – 10 µg/kg IV.
• Trong phẫu thuật: Truyền CRI Fentanyl 10 – 20 µg/kg/giờ, kết hợp với Ketamine CRI 0,3 – 0,4 mg/kg/giờ.
• Sau phẫu thuật: Giảm CRI Fentanyl xuống 2 – 5 µg/kg/giờ, giữ nguyên liều CRI Ketamine.
Thỏ và thú nhỏ
Giảm đau chu phẫu (Extra-label):
Thỏ: 5 – 20 µg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) bolus, mang lại tác dụng giảm đau kéo dài từ 30 đến 60 phút. (Dùng Fentanyl trong phẫu thuật giúp giảm đáng kể lượng thuốc mê hô hấp Isoflurane cần thiết cho thỏ).
Ngựa
Giảm đau (Extra-label):
10 µg/kg IV (tiêm thật chậm trong 5 phút), tạo ra tác dụng giảm đau kéo dài tối đa 30 phút.

Phác đồ Hỗ trợ gây mê tĩnh mạch bán phần (PIVA):
Nhiều nghiên cứu cho thấy Fentanyl có thể không phải là một thuốc hỗ trợ gây mê tốt ở ngựa vì nó gây ra các hành vi kích động nguy hiểm trong giai đoạn hồi tỉnh. Các liều từng được thử nghiệm: Liều nạp 4 – 8 µg/kg IV truyền trong 12 phút, sau đó truyền CRI 6 – 12 µg/kg/giờ.
Dê và cừu
Thuốc gây mê (Extra-label):
Truyền CRI tĩnh mạch 10 µg/kg/giờ (kết hợp với isoflurane). Lưu ý: Ở dê, liều từ 15 µg/kg/giờ trở lên có thể gây ra hành vi kích động cực độ.

Gây tê ngoài màng cứng thắt lưng cùng (Lumbosacral epidural):
Fentanyl 4 µg/kg kết hợp Bupivacaine 0,25 mg/kg mang lại hiệu quả giảm đau lên đến 180 phút.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ:
Các tác dụng phụ chủ yếu phụ thuộc vào liều lượng và tốc độ truyền:
Hô hấp và Tim mạch (Nguy hiểm): Suy hô hấp (thở chậm, tăng CO2 máu), ức chế tuần hoàn (nhịp tim chậm, hạ huyết áp). Chó và mèo dễ bị suy hô hấp do opioid, mặc dù ít nhạy cảm hơn so với người. Có thể cần dùng Atropine để xử lý nhịp tim chậm trong phẫu thuật.
Thần kinh trung ương: An thần, ức chế CNS. Ở chó, khoảng 25% ca bệnh truyền tĩnh mạch (CRI) có thể gặp phải chứng khó chịu/kích động (dysphoria); có thể dùng liều thấp acepromazine để giảm bớt.
Khác: Hạ thân nhiệt (ở chó), bí tiểu, táo bón.
Ở ngựa: Thuốc có thể ban đầu kích thích, sau đó ức chế hoạt động co bóp của manh tràng – kết tràng.

Quá liều và cách xử lý

Biểu hiện ngộ độc / Quá liều:
Quá liều gây suy hô hấp và ức chế thần kinh trung ương (CNS) sâu sắc ở hầu hết các loài. Con non (sơ sinh) nhạy cảm hơn nhiều so với con trưởng thành. Các dấu hiệu khác bao gồm: chảy nước dãi, mất điều hòa, nhịp tim chậm trầm trọng, hạ thân nhiệt, tiêu chảy, trụy tim mạch, run rẩy, cứng cổ và co giật.

Xử lý quá liều:
Naloxone là chất giải độc đặc hiệu để đảo ngược tác dụng ức chế hô hấp và tuần hoàn do fentanyl gây ra. Trong các trường hợp ngộ độc lớn, có thể phải tiêm lặp lại Naloxone nhiều lần vì thời gian tác dụng của nó ngắn hơn Fentanyl. Cần tiến hành hô hấp nhân tạo/hỗ trợ thở máy ngay lập tức nếu con vật bị suy hô hấp nặng.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc:
Nhóm làm tăng ức chế hô hấp, CNS và tuần hoàn (Thận trọng cao độ): Thuốc gây mê (Alfaxalone, Isoflurane), Barbiturate (Phenobarbital), Benzodiazepine (Diazepam, Midazolam), Gabapentin. Có thể cần phải giảm liều của Fentanyl hoặc thuốc gây mê dùng chung.
Làm giảm đào thải Fentanyl (Gây kéo dài tác dụng & tăng nguy cơ độc): Các thuốc kháng nấm nhóm Azole (Ketoconazole, Itraconazole), Kháng sinh Macrolide (Erythromycin, Clarithromycin), Cimetidine, Diltiazem.
Thuốc chẹn Beta (Atenolol), Chẹn kênh Canxi, ACEI, ARB: Dùng chung làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm và hạ huyết áp.
Thuốc kháng Cholinergic (Atropine, Acepromazine): Dùng chung làm tăng nguy cơ bí tiểu và táo bón.
Nhóm tăng nguy cơ Hội chứng Serotonin: Các thuốc SSRI (Fluoxetine), SNRI, Mirtazapine, Tramadol, Ondansetron. (Nên tránh kết hợp).
Thuốc ức chế MAO (Amitraz, Selegiline): Tăng nguy cơ lo âu, nhầm lẫn, hạ huyết áp, suy hô hấp nghiêm trọng. Phải ngưng dùng MAOI ít nhất 14 ngày trước khi dùng Fentanyl.

Bảo quản thuốc

Bảo quản & Quy định pháp lý:
Bảo quản thuốc tiêm Fentanyl ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng. Đây là Thuốc kiểm soát đặc biệt (Schedule II Controlled Substance / Thuốc gây nghiện), yêu cầu phải lưu trữ trong tủ/két sắt có khóa an toàn chắc chắn và tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật về xuất nhập, sử dụng và tiêu hủy thuốc gây nghiện y tế.

Thông tin dặn dò chủ nuôi

Thông tin cho chủ nuôi:
Thuốc Fentanyl tiêm tĩnh mạch chỉ được sử dụng và kiểm soát trực tiếp bởi Bác sĩ thú y trong môi trường phòng khám / bệnh viện thú y. Chủ nuôi không tự ý mua bán hay sử dụng tại nhà.

Thông tin biên tập viên

Biên tập bởi đội ngũ HelloVet